Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170220Bùi Tuấn Anh28/01/199917DCLC
2105170221Lê Hữu Anh18/06/199917DCLC
3105170219Nguyễn Hùng Ân07/02/199917DCLC
4105170222Hồ Như Cảnh03/04/199917DCLC
5105170223Nguyễn Thành Chung28/07/199917DCLC
6105170226Phan Tiến Dũng09/12/199917DCLC
7105170224Dương Văn Đô28/12/199917DCLC
8105170227Nguyễn Trần Thu Hà29/10/199917DCLC
9105170229Phan Thanh Hào21/09/199917DCLC
10105170228Nguyễn Thanh Hải04/01/199917DCLC
11105170230Phạm Trung Hiếu15/01/199917DCLC
12105170231Hồ Văn Hòa02/10/199917DCLC
13105170233Bùi Quang Huy02/02/199917DCLC
14105170234Lê Văn Huy08/05/199917DCLC
15105170235Trịnh Khánh Huy10/11/199917DCLC
16105170236Huỳnh Quốc Khánh25/07/199917DCLC
17105170237Nguyễn Trung Kiên27/02/199917DCLC
18105170238Nguyễn Sơn Lâm27/09/199917DCLC
19105170239Trần Lê Phước Lộc23/12/199917DCLC
20105170241Phạm Văn Mạnh15/10/199917DCLC
21105170242Nguyễn Hoàng Nam06/02/199917DCLC
22105170245Trần Viết Nhân12/01/199917DCLC
23105170246Nguyễn Công Nhật13/01/199917DCLC
24105170247Nguyễn Phước Nhật04/03/199917DCLC
25105170249Nguyễn Đăng Phúc27/10/199917DCLC
26105170250Thới Nguyên Phúc22/05/199917DCLC
27105170251Nguyễn Anh Quân10/10/199917DCLC
28105170252Phan Đắc Quân12/10/199917DCLC
29105170253Lê Toàn Quốc06/04/199917DCLC
30105170254Nguyễn Văn Tài25/12/199817DCLC
31105170256Ngô Thanh Tâm12/02/199917DCLC
32105170257Đỗ Vạn Tân18/11/199917DCLC
33105170258Võ Đại Nhật Tân15/12/199917DCLC
34105170259Đinh Văn Thắng28/11/199917DCLC
35105170262Lê Anh Tín13/04/199917DCLC
36105170263Phan Quốc Toàn12/10/199917DCLC
37105170264Trần Duy Quốc Toàn18/12/199917DCLC
38105170265Phạm Quang Tùng30/01/199917DCLC
39105170266Phan Thanh Tùng28/05/199917DCLC
40105170267Tống Phước Vinh18/02/199917DCLC
41105170268Phan Công Vương03/03/199917DCLC