Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1108160003Hoàng Tiến Anh02/03/199516SK
2105170270Nguyễn Hoài Phương Bảo06/01/199917TDH1
3105150235Nguyễn Xuân Bình05/11/199715TDH1
4105170271Võ Văn Chánh22/03/199917TDH1
5105150238Trịnh Đình Chiến25/05/199715TDH1
6105170272Nguyễn Văn Cường27/11/199917TDH1
7105170273Nguyễn Văn Danh02/12/199917TDH1
8105170277Nguyễn Đình Nhật Duy08/02/199717TDH1
9105170275Nguyễn Duy Tuấn Dũng29/10/199917TDH1
10105160065Đoàn Ngọc Đạt10/02/199816D2
11105150315Lê Anh Đạt07/11/199415TDHCLC
12105150137Nguyễn Đình Đạt14/06/199715D3
13108160007Võ Quang Điệp27/10/199716SK
14105170274Võ Văn Đồng14/09/199917TDH1
15105170276Ngô Chí Đường01/01/199917TDH1
16105140176Trương Thành Đức21/03/199514D3
17105170279Trần Hữu Hà11/02/199917TDH1
18108160013Lê Công Hậu24/01/199616SK
19105170160Khuất Nguyễn Quang Hiền18/01/199917D3
20105160166Lê Hữu Hiếu03/02/199816TDH
21105170282Đặng Văn Hiệu14/05/199917TDH1
22105170285Võ Phan Nhật Hoàng10/08/199917TDH1
23108160015Dương Thế Hòa07/04/199816SK
24105170283Đặng Ngọc Hòa19/06/199917TDH1
25105170288Huỳnh Minh Hưng18/05/199917TDH1
26105170289Nguyễn Thị Hương06/11/199917TDH1
27108160020Đặng Đức Hướng01/05/199816SK
28105170290Mai Xuân Huy24/03/199917TDH1
29105150267Nguyễn Duy Huy22/12/199615TDH1
30108160023Nguyễn Xuân Huy21/12/199816SK
31105170286Hoàng Công Hùng18/09/199917TDH1
32105120377Lê Văn Lý Hùng04/10/199412TDH
33105170294Trần Hữu Đăng Khoa01/06/199917TDH1
34105150044Trần Giang Nam01/11/199715D1
35108170016Vi Văn Nghị05/05/199817SK
36108160035Phạm Văn Phương24/05/199816SK
37108150036Bonpha Aksone Saythong26/05/199515SK
38105150111Hứa Minh Sơn10/07/199615D2
39108150037Công Văn Sỹ10/10/199715SK
40105150112Nguyễn Tài08/11/199615D2
41105170061Nguyễn Hữu Thuận14/03/199917D1
42105170134Đỗ Trí Thức18/10/199917D2