Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170331Phạm Tiến Anh01/02/199917TDH2
2105170339Nguyễn Tài Duy30/10/199917TDH2
3105170335Phạm Tuấn Đạt04/09/199917TDH2
4105170336Võ Duy Đức28/11/199917TDH2
5105170341Hồ Xuân Hải26/03/199917TDH2
6105170350Lê Hoàng Việt Hưng29/10/199917TDH2
7105170352Nguyễn Hứa Huy30/05/199917TDH2
8105170348Huỳnh Quốc Hùng07/07/199917TDH2
9105170349Nguyễn Hoàng Hùng31/10/199917TDH2
10105170295Nguyễn Thành Lợi06/05/199917TDH1
11105170358Trần Đức Mạnh16/09/199917TDH2
12105170359Đoàn Quang Minh06/09/199917TDH2
13105170362Lương Vũ Ánh Nguyệt17/09/199917TDH2
14105170302Đoàn Kim Nhân02/04/199917TDH1
15105170364Nguyễn Thành Nhơn10/09/199917TDH2
16105170365Từ Hồng Phát20/09/199917TDH2
17105170366Phạm Lê Minh Phúc05/02/199917TDH2
18105170367Nguyễn Ngọc Anh Quân12/01/199917TDH2
19105170368Nguyễn Đắc Quy16/03/199917TDH2
20105170369Huỳnh Hải Sơn23/01/199917TDH2
21105170370Nguyễn Thế Tài06/04/199917TDH2
22105170372Lê Hữu Thạch20/05/199817TDH2
23105170376Phan Phước Thành27/03/199917TDH2
24105170373Võ Đình Thái20/02/199917TDH2
25105170313Lê Công Thắng25/11/199917TDH1
26105170377Nguyễn Hùng Thịnh17/01/199917TDH2
27105170378Phạm Quốc Thọ31/12/199817TDH2
28105170379Nguyễn Viết Thông26/09/199717TDH2
29105170380Nguyễn Văn Tiến27/03/199917TDH2
30105170382Trần Ngọc Toàn15/06/199917TDH2
31105170381Đinh Sỹ Toán19/01/199917TDH2
32105170383Ngô Quang Trường10/11/199917TDH2
33105170323Nguyễn Thế Trường25/09/199917TDH1
34105170384Võ Đức Trường29/09/199917TDH2
35105170385Cao Tấn Tuấn20/10/199917TDH2
36105170325Lê Anh Tuấn08/05/199917TDH1
37105170386Nguyễn Tiến Tuấn10/09/199917TDH2
38105170326Phạm Tuấn05/11/199917TDH1
39105170388Nguyễn Quang Tuyên23/08/199917TDH2
40105170387Lê Thanh Tùng01/01/199917TDH2
41105170389Huỳnh Văn Việt14/04/199917TDH2