Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170427Nguyễn Trí Hoàng Anh12/09/199917TDHCLC2
2105170428Nguyễn Minh Ánh16/09/199917TDHCLC2
3105170429Nguyễn Xuân Bình22/02/199917TDHCLC2
4105170430Ngô Tấn Công14/04/199917TDHCLC2
5105170434Lê Văn Dũng02/03/199817TDHCLC2
6105170431Nguyễn Linh Đăng01/01/199917TDHCLC2
7105170432Nguyễn Hứa Như Đức22/05/199917TDHCLC2
8105170435Phạm Nguyễn Gia Hân16/08/199917TDHCLC2
9105170436Nguyễn Trung Hiếu16/11/199917TDHCLC2
10105170439Trần Kế Hưng07/12/199917TDHCLC2
11105170440Nguyễn Gia Huy11/08/199917TDHCLC2
12105170441Nguyễn Hữu Khánh Huy21/09/199917TDHCLC2
13105170442Trần Viết Huy02/06/199917TDHCLC2
14105170438Trần Minh Hùng24/03/199917TDHCLC2
15105170443Lê Võ Trọng Kiên29/05/199917TDHCLC2
16105170444Nguyễn Danh Lập08/04/199917TDHCLC2
17105170445Trần Thanh Lĩnh19/05/199917TDHCLC2
18105170446Trương Phước Lực09/09/199917TDHCLC2
19105170447Lê Trần Duy Mạnh03/07/199917TDHCLC2
20105170448Nguyễn Tiến Minh02/06/199917TDHCLC2
21105170449Phan Trung Nam30/04/199917TDHCLC2
22105170450Nguyễn Đức Pháp12/08/199917TDHCLC2
23105170452Đỗ Hoàng Phúc24/04/199717TDHCLC2
24105170453Phùng Văn Phúc08/04/199917TDHCLC2
25105170454Trương Xuân Phúc02/07/199917TDHCLC2
26105170455Trần Minh Quang11/06/199917TDHCLC2
27105170456Huỳnh Thanh Sang23/12/199917TDHCLC2
28105170457Nguyễn Ngọc Thanh09/02/199917TDHCLC2
29105170458Nguyễn Xuân Trang01/01/199917TDHCLC2
30105170459Trần Thanh Tuấn02/01/199917TDHCLC2
31105170460Nguyễn Quang Tuyền07/02/199917TDHCLC2