Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105150233Nguyễn Tất Bảo29/01/199615TDH1
2105150237Nguyễn Đình Chiến06/01/199615TDH1
3108170005Lê Hoàng Diệu01/06/199917SK
4108170002Lương Hoài Đại11/06/199917SK
5108170003Nguyễn Quang Đạt25/07/199917SK
6105160021Nguyễn Duy Hoàn26/10/199816D1
7105150260Nguyễn Trọng Hoàn08/08/199315TDH1
8108160019Lê Thành Hưng19/09/199716SK
9105170097Hoàng Việt Huy23/10/199917D2
10108170006Trần Anh Huy17/09/199917SK
11108150016Phan Lưu Kế17/05/199715SK
12108170007Văn Viết Kế18/08/199917SK
13108170010Nguyễn Thị Trường Kiều03/01/199917SK
14105170032Nguyễn Văn Kiệp14/02/199917D1
15108170011Võ Đức Lắm25/11/199917SK
16108170012Nguyễn Ngọc Linh30/11/199917SK
17108170013Huỳnh Ngọc Lộc11/12/199917SK
18108160028Nguyễn Lê Đức Lộc21/07/199816SK
19108170014Hoàng Đức Mạnh01/11/199917SK
20105170110Trần Nam Mạnh12/01/199917D2
21105150275Dương Nhật Minh12/02/199715TDH1
22108160030Bùi Như Nam26/12/199816SK
23108170015Phùng Viết Nam25/02/199917SK
24108170018Hà Ngọc Nguyên06/04/199917SK
25108170019Ngô Trọng Nguyên18/12/199917SK
26108170020Đinh Thị Mỵ Nương05/01/199917SK
27105150284Nguyễn Vương Phi30/04/199615TDH1
28105170047Hồ Ngọc Phương23/03/199917D1
29108170025Võ Thanh Quang22/01/199517SK
30105160040Nguyễn Huy Quân17/12/199816D1
31105140208Trần Mạnh Quân25/12/199514D3
32108170026Châu Văn Quế03/06/199917SK
33108170027Trần Xuân Quý20/11/199917SK
34108170028Đinh Thị Hà Sen12/12/199917SK
35105160200Nguyễn Bá Sơn30/09/199816TDH
36105170128Nguyễn Xuân Tâm10/09/199817D2
37105170059Phan Quốc Thiên10/07/199817D1