Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170332Hoàng Văn Bình23/01/199917TDH2
2105170278Võ Đức Duy18/05/199917TDH1
3105170337Nguyễn Mạnh Dũng08/02/199917TDH2
4105170334Nguyễn Võ Xuân Đài14/06/199917TDH2
5105170343Lại Chí Hiếu12/08/199817TDH2
6105170344Võ Văn Hoà22/04/199917TDH2
7105170345Đoàn Lê Khải Hoàn18/08/199917TDH2
8105170284Bùi Hữu Hoàng20/06/199917TDH1
9105170354Trần Văn Huy08/11/199917TDH2
10105170287Lê Văn Hùng10/01/199917TDH1
11105170355Trần Đăng Khoa11/11/199917TDH2
12105170356Ngô Đình Lãm10/02/199917TDH2
13105170357Hồ Ngọc Bảo Long22/08/199917TDH2
14105170299Lê Ngọc Minh17/03/199817TDH1
15105170301Nguyễn Văn Phước Nguyên30/09/199917TDH1
16105170363Đặng Minh Nhật19/05/199917TDH2
17105170307Nguyễn Xuân Quân21/06/199917TDH1
18105170309Nguyễn Anh Tài25/02/199917TDH1
19105170311Nguyễn Thanh Tân02/10/199917TDH1
20105170312Lê Tấn Thạch16/04/199917TDH1
21108170030Nguyễn Khắc Thẳng25/09/199917SK
22105170374Lê Văn Thắng02/06/199917TDH2
23108170032Nguyễn Phú Thi01/02/199917SK
24105170317Hồ Sỹ Thọ22/06/199817TDH1
25105170318Nguyễn Trí Thông12/12/199717TDH1
26108170035Nguyễn Văn Tín13/12/199917SK
27105170321Nguyễn Võ Khánh Toàn09/11/199917TDH1
28108170036Trần Quốc Toàn26/03/199917SK
29108170037Dương Thị Thùy Trang29/06/199917SK
30108170038Hồ Doãn Trường13/05/199817SK
31105170327Trần Quang Tùng20/11/199917TDH1
32105170328Lê Văn Viên30/06/199917TDH1
33105170391Trần Văn Vương10/03/199917TDH2
34105170329Cao Ngọc Vũ20/06/199717TDH1
35105170390Lê Văn Anh Vũ07/05/199917TDH2
36108170040Phan Thị Hoàng Vy18/07/199917SK