Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170006Trần Văn Chao25/07/199717D1
2105160016Nguyễn Ngọc Duy30/06/199816D1
3105170008Nguyễn Tấn Đại13/02/199917D1
4105170009Hồ Tất Đạt27/02/199917D1
5105140337Nguyễn Văn Hảo26/08/199614TDH2
6105170095Ngô Bảo Hưng05/07/199917D2
7105170026Nguyễn Như Huy10/08/199917D1
8105170103Võ Văn Khánh04/05/199517D2
9105150036Hồ Quyền Linh11/12/199715D1
10105170461Silavy Mailo22/01/199817D2
11105170039Trần Võ Minh18/05/199917D1
12105170114Nguyễn Hoàng Bá Nam04/06/199917D2
13105170118Trần Thanh Phong03/03/199917D2
14105170046Lê Bảo Phúc08/10/199917D1
15105170122Phạm Xuân Quân02/01/199917D2
16105140360Nguyễn Xuân Quỳnh06/11/199614TDH2
17105170197Nguyễn Nhật Song27/05/199917D3
18105160098Trần Đình Thi22/12/199816D2
19105140368Phan Anh Tiến04/09/199514TDH2
20105140369Đặng Văn Toàn25/09/199614TDH2
21105170068Trần Ngọc Trung04/04/199917D1
22105160052Ngô Xuân Tự26/02/199816D1