Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170086Hoàng Trọng Dũng15/07/199917D2
2105170153Đỗ Thành Đạt15/10/199917D3
3105170088Đặng Thanh Hải17/11/199817D2
4105170090Nguyễn Trung Hiếu01/08/199917D2
5105170089Trần Quốc Hiệp25/10/199617D2
6105170163Văn Đức Hoàn27/02/199717D3
7105170099Nguyễn Như Huy18/03/199817D2
8105170100Phan Văn Huy29/04/199917D2
9105170171Hoàng Văn Kha15/06/199917D3
10105170101Trần Văn Khá14/06/199917D2
11105170107Hà Văn Liêm31/08/199917D2
12105170109Lê Đức Lương29/10/199917D2
13105170180Hồ Nghĩa Minh12/03/199917D3
14105170112Trần Công Minh06/07/199917D2
15105170182Trần Công Minh21/10/199917D3
16105170113Hồ Trọng Mười13/05/199817D2
17105170183Kiều Thành Nam03/09/199917D3
18105170184Trần Hoài Nam16/04/199817D3
19105170120Đào Hữu Khánh Phụng08/10/199917D2
20105170121Phạm Văn Phương12/11/199717D2
21105170119Nguyễn Ngọc Phú07/03/199917D2
22105170128Nguyễn Xuân Tâm10/09/199817D2
23105170201Ngô Nguyễn Trung Thành18/06/199917D3
24105170129Phan Hồng Thái06/12/199917D2
25105170200Ngô Đức Thắng14/11/199917D3
26105170130Văn Quý Thắng15/02/199917D2
27105170135Đinh Như Tiến26/09/199817D2
28105170137Nguyễn Quang Tính02/02/199817D2
29105170138Nguyễn Mậu Trí18/08/199817D2
30105170139Đỗ Quốc Trung10/10/199917D2
31105170140Trần Quốc Trung17/06/199917D2
32105170213Lê Văn Tuấn01/01/199917D3
33105170143Phan Hoàng Tùng08/01/199917D2
34105170141Hoàng Ngọc Tú20/04/199917D2
35105170217Trương Quang Vinh20/11/199917D3