Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170147Trần Văn An10/11/199917D3
2105170087Hồng Văn Dương06/01/199917D2
3105170014Trương Quang Duy06/05/199917D1
4105170157Tống Văn Dũng11/07/199917D3
5105170082Phạm Minh Đăng20/09/199917D2
6105170336Võ Duy Đức28/11/199917TDH2
7105170279Trần Hữu Hà11/02/199917TDH1
8105170018Võ Chí Hiếu13/10/199917D1
9105170093Nguyễn Ngọc Hoàng23/04/199817D2
10105170167Cao Văn Huy19/05/199817D3
11105140122Nguyễn Công Bảo Huy01/05/199614D2
12105170094Hồ Tuấn Hùng19/12/199917D2
13105170348Huỳnh Quốc Hùng07/07/199917TDH2
14105170287Lê Văn Hùng10/01/199917TDH1
15105170028Phạm Lê Kha02/05/199917D1
16105170173Đặng Duy Khanh27/10/199917D3
17105170102Trần Đình Khải22/11/199917D2
18105170175Phạm Thành Kiên11/01/199717D3
19105140292Trần Xuân Kiên24/01/199614TDH1
20105170033Trần Tám Kỷ20/08/199917D1
21105170034Lê Phi Long29/08/199917D1
22105170178Trần Nam Long05/08/199817D3
23105170111Nguyễn Hữu Minh11/10/199917D2
24105170116Nguyễn Văn Nguyên12/02/199917D2
25105170186Phan Minh Nhật27/10/199917D3
26105170364Nguyễn Thành Nhơn10/09/199917TDH2
27105170188Lê Quý Phú29/03/199917D3
28105170189Đào Văn Phúc02/01/199917D3
29105140138Nguyễn Văn Phúc15/10/199614D2
30105170193Phạm Đình Quang21/02/199917D3
31105170191Ngô Đình Quân08/07/199917D3
32105160095Nguyễn Danh Sơn06/05/199816D2
33105150168Nguyễn Văn Tân12/11/199715D3
34105170372Lê Hữu Thạch20/05/199817TDH2
35105170058Nguyễn Đức Thành01/06/199817D1
36105170376Phan Phước Thành27/03/199917TDH2
37105170202Lê Thị Dạ Thảo14/10/199917D3
38105170059Phan Quốc Thiên10/07/199817D1
39105170133Trần Văn Thông11/05/199917D2
40105170206Nguyễn Minh Tiến01/06/199917D3
41105170063Nguyễn Văn Tiến22/03/199917D1
42105170207Nguyễn Văn Trung Tín26/05/199917D3
43105170064Trần Văn Tín04/03/199917D1
44105170215Trịnh Ngọc Tùng12/12/199917D3
45105170389Huỳnh Văn Việt14/04/199917TDH2
46105170146Nguyễn Hoàng Vỹ20/01/199917D2