Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170076Nguyễn Văn Bách02/06/199917D2
2105170080Hoàng Chung23/10/199917D2
3105170276Ngô Chí Đường01/01/199917TDH1
4105170280Hoàng Hải06/09/199917TDH1
5105170281Bùi Văn Hậu01/02/199917TDH1
6105170284Bùi Hữu Hoàng20/06/199917TDH1
7105170096Trần Lý Quốc Hưng18/03/199917D2
8105170108Lê Văn Long26/11/199917D2
9105170299Lê Ngọc Minh17/03/199817TDH1
10105170300Trần Việt Nam27/11/199917TDH1
11105170301Nguyễn Văn Phước Nguyên30/09/199917TDH1
12105170303Võ Hữu Nhật12/10/199917TDH1
13105170304Phạm Đắc Nin20/01/199917TDH1
14105170187Lê Duy Pháp10/10/199817D3
15105170306Lê Thanh Phương17/06/199917TDH1
16105170305Đinh Viết Phú25/10/199917TDH1
17105170307Nguyễn Xuân Quân21/06/199917TDH1
18105170308Lương Văn Quyết15/05/199917TDH1
19105170309Nguyễn Anh Tài25/02/199917TDH1
20105170310Lê Đức Tâm26/10/199917TDH1
21105170311Nguyễn Thanh Tân02/10/199917TDH1
22105170315Nguyễn Thọ Thành20/10/199917TDH1
23105170314Nguyễn Phước Thắng18/08/199917TDH1
24105170317Hồ Sỹ Thọ22/06/199817TDH1
25105170318Nguyễn Trí Thông12/12/199717TDH1
26105170319Lê Viết Triều Tiên08/12/199917TDH1
27105170320Trương Công Tiến02/09/199917TDH1
28105170321Nguyễn Võ Khánh Toàn09/11/199917TDH1
29105170142Nguyễn Mạnh Tuấn20/03/199917D2
30105170145Trần Viết Quốc Vinh13/06/199917D2