Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1108160001Tô Văn An10/02/199816SK
2105160058Nguyễn Hoàng Quang Bảo09/10/199816D2
3105160006Nguyễn Phước Công14/05/199816D1
4105170151Trần Văn Công09/04/199917D3
5105140099Nguyễn Trọng Cường21/03/199614D2
6105170007Nguyễn Tuấn Cường10/02/199917D1
7105160063Nguyễn Văn Cường20/12/199816D2
8105160012Lương Hồng Đính19/02/199716D1
9105160013Đặng Văn Đức01/01/199716D1
10105160074Nguyễn Văn Hào04/02/199816D2
11105160018Võ Quang Hải18/12/199816D1
12105160020Văn Đình Hiếu30/03/199816D1
13105160021Nguyễn Duy Hoàn26/10/199816D1
14105160178Lê Văn Khoa06/03/199816TDH
15105160025Hoàng Văn Minh Kỳ29/03/199816D1
16105160081Trần Văn Kỳ13/11/199816D2
17105160026Trần Ngọc Lanh26/06/199816D1
18105160027Dương Khánh Linh03/07/199816D1
19105170108Lê Văn Long26/11/199917D2
20105160029Trần Hoàng Long03/08/199816D1
21105140299Trương Gia Nghĩa30/03/199614TDH1
22105160033Trần Đình Phúc Nguyên11/11/199816D1
23105160038Đỗ Duy Phương07/02/199816D1
24105160039Nguyễn Chính Phương12/05/199816D1
25105160040Nguyễn Huy Quân17/12/199816D1
26105160045Mai Đăng Thịnh01/08/199816D1
27105170132Ngô Hồng Thịnh04/10/199917D2
28105160046Võ Văn Thịnh27/07/199816D1
29105170204Nguyễn Văn Thuần02/11/199917D3
30105160048Đặng Phúc Tình25/12/199716D1
31105160101Mai Văn Tín19/03/199716D2
32105160050Nguyễn Tấn Trực02/01/199816D1
33105160108Trần Đình Tuấn06/09/199816D2
34105160055Hoàng Văn Tùng02/09/199816D1
35105160051Phùng Văn Tú10/07/199616D1
36105160052Ngô Xuân Tự26/02/199816D1
37105160109Võ Lê Quốc Vương25/12/199816D2
38105160216Lê Kim Vượng07/01/199816TDH