Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105150186Hồ Quốc Bảo19/04/199715DCLC
2105160005Hồ Sỷ Chính10/10/199816D1
3105160006Nguyễn Phước Công14/05/199816D1
4105140017Huỳnh Đình Cương03/10/199614D1
5105140173Nguyễn Quang Danh22/01/199614D3
6105140020Huỳnh Ngọc Diệp11/04/199614D1
7105150085Đặng Đình Dương05/06/199715D2
8105150139Nguyễn Hữu Duẫn25/03/199715D3
9105160016Nguyễn Ngọc Duy30/06/199816D1
10105140107Trần Công Dũng05/01/199614D2
11105160009Đinh Văn Thành Đạt26/12/199816D1
12105160010Nguyễn Quang Đạt18/11/199816D1
13105150022Trương Văn Đạt04/02/199715D1
14105140102Huỳnh Tấn Điền30/04/199614D2
15105160012Lương Hồng Đính19/02/199716D1
16105160013Đặng Văn Đức01/01/199716D1
17105160018Võ Quang Hải18/12/199816D1
18105150191Nguyễn Văn Hậu02/04/199715DCLC
19105160020Văn Đình Hiếu30/03/199816D1
20105150028Võ Minh Hiếu13/10/199715D1
21105160019Trần Huy Hiệp02/05/199816D1
22105160021Nguyễn Duy Hoàn26/10/199816D1
23105140288Nguyễn Anh Huy04/06/199614TDH1
24105150200Võ Đình Huy02/09/199615DCLC
25105150202Nguyễn Trường Nam Khánh04/01/199715DCLC
26105150037Hoàng Văn Long02/02/199715D1
27105150209Trương Huệ Minh04/10/199715DCLC
28105150217Đặng Minh Phụng30/10/199715DCLC
29105130117Nguyễn Văn Phương12/05/199513D2
30105150216Thái Đình Minh Phú18/06/199715DCLC
31105140139Lê Hữu Quân18/02/199514D2
32105140145Lê Tự Tâm04/04/199614D2
33105140368Phan Anh Tiến04/09/199514TDH2