Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105150184Nguyễn Thiện Pháp Anh15/03/199715DCLC
2105160057Nguyễn Văn Anh04/12/199716D2
3105160003Trần Tiến Anh06/09/199816D1
4105160059Nay Biêu15/10/199716D2
5105140169Nguyễn Duy Cảnh01/06/199614D3
6105160060Phạm Minh Châu10/03/199816D2
7105160062Đoàn Đại Cường01/12/199816D2
8105160007Lê Quốc Cường04/02/199816D1
9105140099Nguyễn Trọng Cường21/03/199614D2
10105160063Nguyễn Văn Cường20/12/199816D2
11105160071Hoàng Nguyễn Đức Duy17/05/199816D2
12105160065Đoàn Ngọc Đạt10/02/199816D2
13105160066Nguyễn Quang Tiến Đạt01/04/199816D2
14105160067Trần Đình Quốc Đạt01/08/199816D2
15105160068Võ Doãn Độ29/01/199816D2
16105160069Lê Anh Đức24/05/199816D2
17105160070Trương Công Đức16/04/199716D2
18105140287Đào Xuân Hùng26/10/199614TDH1
19105160024Trương Thế Khánh09/07/199816D1
20105160030Huỳnh Văn Luật29/04/199816D1
21105150101Trương Công Minh10/12/199615D2
22105140254Lê Phú Ngọc11/08/199614DCLC
23105140202Lê Viết Thành Nhân26/12/199514D3
24105140134Đỗ Đình Nhất21/02/199514D2
25117150117Nguyễn Thị Nguyên Phương07/11/199715QLMT
26105150118Đoàn Kim Thiện13/08/199715D2
27105140072Nguyễn Quang Thông28/05/199614D1
28105150225Nguyễn Sơn Trường29/08/199715DCLC
29105140370Đinh Viết Tú24/01/199614TDH2