Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105160158Nguyễn Sỹ Đạt23/03/199816TDH
2105170276Ngô Chí Đường01/01/199917TDH1
3105170280Hoàng Hải06/09/199917TDH1
4105170281Bùi Văn Hậu01/02/199917TDH1
5105160229Lê Văn Hiếu04/11/199816TDHCLC1
6105160232Trương Đức Hiếu25/06/199816TDHCLC1
7105150260Nguyễn Trọng Hoàn08/08/199315TDH1
8105170284Bùi Hữu Hoàng20/06/199917TDH1
9105170291Nguyễn Trọng Huy01/02/199917TDH1
10105170294Trần Hữu Đăng Khoa01/06/199917TDH1
11105160242Nguyễn Văn Mạnh21/05/199816TDHCLC1
12105170299Lê Ngọc Minh17/03/199817TDH1
13105170300Trần Việt Nam27/11/199917TDH1
14105170301Nguyễn Văn Phước Nguyên30/09/199917TDH1
15105170303Võ Hữu Nhật12/10/199917TDH1
16105170304Phạm Đắc Nin20/01/199917TDH1
17105170306Lê Thanh Phương17/06/199917TDH1
18105170305Đinh Viết Phú25/10/199917TDH1
19105160249Phan Phước Quang26/08/199816TDHCLC1
20105170307Nguyễn Xuân Quân21/06/199917TDH1
21105170308Lương Văn Quyết15/05/199917TDH1
22105140360Nguyễn Xuân Quỳnh06/11/199614TDH2
23105160200Nguyễn Bá Sơn30/09/199816TDH
24105170309Nguyễn Anh Tài25/02/199917TDH1
25105170311Nguyễn Thanh Tân02/10/199917TDH1
26105170315Nguyễn Thọ Thành20/10/199917TDH1
27105170316Văn Huy Thành02/06/199917TDH1
28105170314Nguyễn Phước Thắng18/08/199917TDH1
29105170317Hồ Sỹ Thọ22/06/199817TDH1
30105170318Nguyễn Trí Thông12/12/199717TDH1
31105150300Huỳnh Nhật Thức17/01/199615TDH1
32105170319Lê Viết Triều Tiên08/12/199917TDH1
33105170320Trương Công Tiến02/09/199917TDH1
34105160258Nguyễn Lương Toàn30/03/199816TDHCLC1
35105170321Nguyễn Võ Khánh Toàn09/11/199917TDH1
36105170322Võ Trí Toàn02/08/199917TDH1
37105130298Lê Anh Tú25/07/199513TDH1