Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105140092Huỳnh Thái ất20/08/199514D2
2105170003Nguyễn Văn Bạn02/08/199817D1
3105140093Lê Quốc Bảo12/09/199514D2
4105170006Trần Văn Chao25/07/199717D1
5105140097Đặng Văn Chiến01/09/199614D2
6105160062Đoàn Đại Cường01/12/199816D2
7105140173Nguyễn Quang Danh22/01/199614D3
8105140109Trương Quang Duy01/08/199614D2
9105170008Nguyễn Tấn Đại13/02/199917D1
10105160009Đinh Văn Thành Đạt26/12/199816D1
11105170009Hồ Tất Đạt27/02/199917D1
12105140019Lê Viết Đấu06/02/199614D1
13105170015Nguyễn Hữu Hạnh14/08/199917D1
14105170018Võ Chí Hiếu13/10/199917D1
15105160019Trần Huy Hiệp02/05/199816D1
16105170019Hứa Huy Hoàng17/12/199517D1
17105130157Phan Hoàng10/08/199513D3
18105140035Trần Hoàng03/03/199614D1
19105170022Lê Trần Minh Hưng12/01/199917D1
20105170025Lê Quốc Huy29/10/199917D1
21105170026Nguyễn Như Huy10/08/199917D1
22105170033Trần Tám Kỷ20/08/199917D1
23105170037Kiều Vũ Minh13/07/199817D1
24105170039Trần Võ Minh18/05/199917D1
25105160032Nguyễn Văn Nguyên09/07/199816D1
26105170051Đào Văn Quốc07/12/199917D1
27105170052Ngô Văn Rin06/03/199817D1
28105170053Đàm Quang Sơn01/02/199917D1
29105140062Võ Huỳnh Sơn14/05/199614D1