Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170075Lê Phước An04/08/199917D2
2105170080Hoàng Chung23/10/199917D2
3105170158Lê Thanh Duy01/03/199917D3
4105170093Nguyễn Ngọc Hoàng23/04/199817D2
5105170095Ngô Bảo Hưng05/07/199917D2
6105170102Trần Đình Khải22/11/199917D2
7105170103Võ Văn Khánh04/05/199517D2
8105170107Hà Văn Liêm31/08/199917D2
9105170461Silavy Mailo22/01/199817D2
10105170114Nguyễn Hoàng Bá Nam04/06/199917D2
11105170118Trần Thanh Phong03/03/199917D2
12105170188Lê Quý Phú29/03/199917D3
13105170124Trần Minh Quang26/10/199917D2
14105170122Phạm Xuân Quân02/01/199917D2
15105170126Thái Đình Sang02/02/199917D2
16105170054Hồ Đức Tài08/08/199917D1
17105170131Nguyễn Hữu Thành25/06/199917D2
18105170056Nguyễn Xuân Thái10/09/199917D1
19105170060Bùi Trường Thọ12/04/199917D1
20105170061Nguyễn Hữu Thuận14/03/199917D1
21105170134Đỗ Trí Thức18/10/199917D2
22105170135Đinh Như Tiến26/09/199817D2
23105170064Trần Văn Tín04/03/199917D1
24105170065Trần Văn Bảo Toàn24/10/199917D1
25105170066Trần Ngọc Tri21/12/199917D1
26105170068Trần Ngọc Trung04/04/199917D1
27105170071Nguyễn Tiến Tuẩn20/02/199917D1
28105170145Trần Viết Quốc Vinh13/06/199917D2