Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170162Phan Hồ Trung Hiếu04/12/199917D3
2105170164Nguyễn Nhật Hoàng23/11/199917D3
3105170165Đỗ Quang Hưng14/06/199817D3
4105170166Nguyễn Văn Hưng04/04/199917D3
5105170167Cao Văn Huy19/05/199817D3
6105170169Nguyễn Hữu Huy01/01/199917D3
7105170170Nguyễn Quang Huy30/05/199917D3
8105170173Đặng Duy Khanh27/10/199917D3
9105170172Lê Viết Khãi23/10/199817D3
10105170175Phạm Thành Kiên11/01/199717D3
11105170176Trần Anh Kiệt07/12/199917D3
12105170178Trần Nam Long05/08/199817D3
13105170177Nguyễn Tấn Lợi20/01/199917D3
14105170179Lê Văn Mẫn18/08/199917D3
15105170185Lê Thị Bích Ngọc14/06/199917D3
16105170186Phan Minh Nhật27/10/199917D3
17105170187Lê Duy Pháp10/10/199817D3
18105170190Dư Thế Phương05/04/199917D3
19105170189Đào Văn Phúc02/01/199917D3
20105170193Phạm Đình Quang21/02/199917D3
21105170194Văn Phú Quang06/03/199917D3
22105170191Ngô Đình Quân08/07/199917D3
23105170195Võ Thị Diễm Quỳnh30/03/199917D3
24105170196Trần Quang Sang10/04/199917D3
25105170197Nguyễn Nhật Song27/05/199917D3
26105170198Võ Ngọc Tài20/10/199917D3
27105170202Lê Thị Dạ Thảo14/10/199917D3
28105170203Nguyễn Trung Thịnh16/03/199917D3
29105170204Nguyễn Văn Thuần02/11/199917D3
30105170205Nguyễn Văn Tiên19/03/199917D3
31105170206Nguyễn Minh Tiến01/06/199917D3
32105170207Nguyễn Văn Trung Tín26/05/199917D3
33105170209Nguyễn Vĩnh Tri06/04/199917D3
34105170211Trần Hữu Anh Trung12/01/199917D3
35105170216Nguyễn Xuân Vin08/09/199917D3
36105170218Cao Thị Hồng Ý30/08/199717D3