Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106170074Nguyễn Long An21/04/199917DT2
2106170149Hoàng Gia Bảo24/11/199917DT3
3106170077Nguyễn Xuân Châu09/01/199917DT2
4106170150Nguyễn Ngọc Chính26/08/199917DT3
5106170155Phạm Minh Duy19/11/199917DT3
6106170082Hoàng Khắc Dũng15/01/199917DT2
7106170079Hoàng Tiến Đạt09/01/199817DT2
8106170152Lương Văn Đạt10/10/199917DT3
9106170080Nguyễn Thành Đạt17/12/199917DT2
10106170086Lê Viết Trung Hậu21/06/199917DT2
11106170160Phan Văn Hiếu16/09/199917DT3
12106170091Nguyễn Nhật Hoàng16/08/199917DT2
13106170163Nguyễn Vũ Hoàng20/09/199917DT3
14106170168Đỗ Quốc Hưng18/11/199917DT3
15106170098Hồ Thị Hương08/10/199917DT2
16106170170Trương Thị Mỹ Hương30/08/199917DT3
17106170174Trần Ngọc Huỳnh22/12/199917DT3
18106170095Lưu Văn Hùng02/09/199917DT2
19106170176Huỳnh Thanh Lâm19/02/199917DT3
20106170178Lê Trần Đức Long10/01/199917DT3
21106170111Dương Thị Nghị24/04/199917DT2
22106170188Trần Văn Nhật03/04/199817DT3
23106170189Nguyễn Lê Nhật Phong16/09/199917DT3
24106170119Dương Đình Phương02/04/199917DT2
25106170118Lại Thế Phúc27/08/199917DT2
26106170122Trần Văn Rê22/11/199917DT2
27106170195Phan Duy Rin01/06/199917DT3
28106170131Nguyễn Văn Thắng19/06/199917DT2
29106170213Võ Trung Trọng20/10/199917DT3
30106170068Phạm Quang Trường11/12/199917DT1
31106170069Lê Nguyễn Minh Tuấn04/04/199917DT1
32106170071Hồ Nguyễn Quốc Việt14/09/199917DT1
33106170145Lê Hoàng Vũ06/08/199617DT2
34106170072Trần Vũ22/06/199917DT1
35106170073Trần Thị Hoàng Yến20/11/199917DT1