Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106160146Nguyễn Đình Ánh11/12/199816DTCLC2
2106160147Phạm Nguyễn Minh Cảnh19/01/199816DTCLC2
3106160148Đàm Hiếu Chiến04/10/199816DTCLC2
4106160149Đặng Ngọc Cường10/04/199716DTCLC2
5106160150Nguyễn Quốc Dũng08/11/199816DTCLC2
6106160151Phùng Tấn Hậu02/12/199816DTCLC2
7106160153Lê Quang Huy25/03/199816DTCLC2
8106160152Nguyễn Tấn Hùng06/09/199816DTCLC2
9106160154Ngô Duy Khánh31/10/199816DTCLC2
10106160156Lê Hưng Long28/09/199816DTCLC2
11106160158Nguyễn Tuấn Minh18/03/199816DTCLC2
12106160159Võ Quang Nghĩa14/02/199816DTCLC2
13106160160Đoàn Thanh Nhã24/05/199816DTCLC2
14106160161Lê Thành Nhơn10/09/199816DTCLC2
15106160163Lê Minh Quang25/10/199816DTCLC2
16106160164Trần Phước Quang26/04/199816DTCLC2
17106160165Trương Phương Minh Quang04/11/199816DTCLC2
18106160162Hoàng Hải Quân16/08/199116DTCLC2
19106160169Lê Đức Tâm21/04/199816DTCLC2
20106160170Dương Ngọc Thành04/10/199816DTCLC2
21106160171Nguyễn Nông Trọng Thiên04/11/199816DTCLC2
22106160174Phạm Thanh Toàn11/08/199816DTCLC2
23106160176Lê Anh Tú01/12/199716DTCLC2
24106160177Tô Đông Vĩ16/08/199716DTCLC2