Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106160113Trần Đình Trường Anh05/08/199816DTCLC1
2106160115Nguyễn Hà Phúc Bảo15/06/199816DTCLC1
3106160116Trần Gia Bảo29/09/199816DTCLC1
4106160117Võ Văn Cảnh30/11/199816DTCLC1
5106160118Nguyễn Thị Kiều Châu12/09/199816DTCLC1
6106160120Phạm Ngọc Cường18/12/199816DTCLC1
7106160123Tạ Quang Duy07/05/199816DTCLC1
8106160121Nguyễn Tuấn Đạt20/05/199816DTCLC1
9106160122Nguyễn Tiến Đức15/01/199716DTCLC1
10106160124Lê Công Hậu05/03/199816DTCLC1
11106160128Phạm Văn Huy19/05/199816DTCLC1
12106160129Võ Văn Huy29/09/199816DTCLC1
13106160130Vũ Đình Huy25/05/199816DTCLC1
14106160126Mai Xuân Hùng25/01/199716DTCLC1
15106160131Trần Hoàng Đăng Khoa13/12/199816DTCLC1
16106160132Phan Nhật Linh10/02/199816DTCLC1
17106160134Nguyễn Thành Nam01/11/199716DTCLC1
18106160135Từ Phương Nguyên20/03/199816DTCLC1
19106160137Nguyễn Bạch Anh Quân13/01/199816DTCLC1
20106160138Đinh Văn Sang23/03/199816DTCLC1
21106160140Lê Minh Thuận12/02/199816DTCLC1
22106160141Hoàng Văn Tuyên19/03/199816DTCLC1
23106160143Trần Quốc Vũ03/07/199716DTCLC1