Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106140001Lê Phan Thúy An08/10/199514DT1
2106140134Nguyễn Trung Anh22/04/199614DT3
3106150005Trương Thái Bảo20/08/199715DT1
4106140071Nguyễn Ngọc Châu28/04/199614DT2
5106140007Nguyễn Đình Cường20/12/199614DT1
6106140073Nguyễn Mạnh Cường04/04/199614DT2
7106140140Trương Mạnh Cường06/03/199614DT3
8106140144Lê Ngọc Dinh19/10/199614DT3
9106140149Bùi Thị Dương10/03/199614DT3
10106140081Thái Bình Dương09/02/199514DT2
11106140015Võ Trí Dũng22/05/199514DT1
12106140010Nguyễn Công Định17/01/199614DT1
13106140078Nguyễn Khắc Đức10/03/199614DT2
14106140083Lê Văn Hậu04/04/199614DT2
15106140085Phạm Trần Trung Hiếu08/06/199614DT2
16106140153Hồ Thanh Hoài16/10/199614DT3
17106140087Hà Văn Hoàng06/04/199514DT2
18106140019Nguyễn Văn Hoàng08/09/199514DT1
19106140023Trần Lê Đức Huy14/08/199614DT1
20106140020Ngô Tài Hùng02/05/199314DT1
21106140160Phan Hoài Linh23/01/199514DT3
22106140161Phạm Thị Hồng Mai09/11/199614DT3
23106140162Hồ Văn Miền21/06/199614DT3
24106140095Huỳnh Đình Tấn Minh21/01/199614DT2
25106140163Đặng Hữu Nhân17/11/199614DT3
26106140165Hoàng Yến Nhi30/04/199614DT3
27106140037Trần Vĩnh Phương11/08/199614DT1
28106140168Nguyễn Đức Thiện Quang28/02/199614DT3
29106140170Hồ Văn Quốc13/05/199614DT3
30106140111Hà Đức Tài25/11/199614DT2
31106140175Nguyễn Song Ngọc Thạch23/06/199614DT3
32106140118Phạm Thị Thanh Thúy23/09/199614DT2
33106140119Chu Văn Tình21/07/199614DT2
34106140180Nguyễn Quang Toàn17/02/199614DT3
35106140055Ngô Thị Trang23/05/199614DT1
36106140182Phan Xuân Trí09/08/199614DT3
37106140186Nguyễn Xuân Trường15/09/199614DT3
38106140122Bùi Khắc Trung10/05/199614DT2
39106140184Ngô Văn Trung10/01/199614DT3
40106140058Trần Quang Trung18/02/199614DT1
41106140127Hà Thúc Tuấn29/02/199614DT2
42106140189Nguyễn Minh Tuấn09/03/199514DT3
43106130070Võ Văn Anh Tuấn02/06/199513DT1
44106140190Nguyễn Thanh Tùng04/01/199514DT3
45106140067Trịnh Đăng Vượng25/06/199614DT1