Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106140002Trần Hữu Anh15/03/199614DT1
2106140136Phan Văn Bính24/11/199614DT3
3106140138Lê Văn Chiến29/08/199614DT3
4106140139Hồ Tất Huy Cường26/06/199614DT3
5106140008Võ Mạnh Cường10/11/199614DT1
6106140080Lê Công Dương12/08/199614DT2
7106140145Lê Phương Du29/07/199614DT3
8106140141Mạc Quốc Đạt13/02/199614DT3
9106140076Trần Hữu Đạt04/02/199614DT2
10106140147Nguyễn Xuân Đức04/11/199614DT3
11106150001Ngô Nam Giang17/12/198715DTLT
12106140016Lương Công Hậu02/09/199614DT1
13106140029Nguyễn Đình Mẫn11/07/199614DT1
14106140167Nguyễn Đăng Triệu Phú12/06/199614DT3
15106140104Nguyễn Công Minh Quang14/10/199614DT2
16106140107Lâm Đức Quí10/12/199614DT2
17106140041Trần Sang21/03/199614DT1
18106140110Trần Minh Sang25/06/199614DT2
19106140044Nguyễn Đình Nhật Tân05/06/199514DT1
20106140045Lưu Quang Thái23/09/199614DT1
21106140129Lê Xuân Tùng26/05/199614DT2
22106160059Nguyễn Quốc Việt05/03/199716DT1
23106140066Phan Hoàng Vũ07/01/199614DT1