Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1108160005Trần Văn Công07/01/199716SK
2108170005Lê Hoàng Diệu01/06/199917SK
3106170154Lê Đậu Trí Dũng11/02/199817DT3
4108170002Lương Hoài Đại11/06/199917SK
5106170157Nguyễn Hữu Hạnh13/10/199917DT3
6106170156Nguyễn Lê Trường Hải12/05/199717DT3
7106170158Phạm Thị Hải Hậu18/08/199917DT3
8106170159Hồ Hữu Quang Hiếu28/12/199917DT3
9106170017Trần Văn Hoài18/03/199617DT1
10106170162Trần Quốc Hoàn01/04/199917DT3
11108160015Dương Thế Hòa07/04/199816SK
12106170173Nguyễn Thanh Hà Huy20/02/199917DT3
13108170006Trần Anh Huy17/09/199917SK
14106170166Lê Trương Việt Hùng30/08/199917DT3
15106170167Phan Sỹ Hùng30/09/199917DT3
16108170007Văn Viết Kế18/08/199917SK
17106170175Trần Đại Gia Khánh04/03/199917DT3
18108170010Nguyễn Thị Trường Kiều03/01/199917SK
19108170011Võ Đức Lắm25/11/199917SK
20108170012Nguyễn Ngọc Linh30/11/199917SK
21106170033Trần Như Long16/10/199917DT1
22108170013Huỳnh Ngọc Lộc11/12/199917SK
23108170014Hoàng Đức Mạnh01/11/199917SK
24106170182Hoàng Bảo Nam16/06/199917DT3
25108170018Hà Ngọc Nguyên06/04/199917SK
26108170019Ngô Trọng Nguyên18/12/199917SK
27106170114Nguyễn Bá Nhân16/09/199917DT2
28106170187Phạm Đình Nhân22/05/199917DT3
29108170020Đinh Thị Mỵ Nương05/01/199917SK
30108170025Võ Thanh Quang22/01/199517SK
31108170026Châu Văn Quế03/06/199917SK
32108170028Đinh Thị Hà Sen12/12/199917SK
33106170202Hoàng Thiên Tân08/03/199917DT3
34108170031Phạm Ngọc Thành03/08/199817SK
35106170130Cao Ngọc Thắng14/02/199917DT2
36106170205Phạm Hoàng Thắng20/09/199917DT3
37108170032Nguyễn Phú Thi01/02/199917SK
38108150044Nguyễn Hữu Thọ15/03/199715SK
39108170035Nguyễn Văn Tín13/12/199917SK
40108170036Trần Quốc Toàn26/03/199917SK
41108170037Dương Thị Thùy Trang29/06/199917SK
42108170038Hồ Doãn Trường13/05/199817SK
43106170218Hà Quốc Việt03/01/199917DT3
44108170040Phan Thị Hoàng Vy18/07/199917SK