Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106150156Nguyễn Công Bằng21/01/199715DT3
2106140080Lê Công Dương12/08/199614DT2
3106170010Nguyễn Quốc Dũng28/10/199917DT1
4106140141Mạc Quốc Đạt13/02/199614DT3
5106170007Mai Văn Đạt21/05/199917DT1
6106150160Trần Thế Đẩu18/04/199615DT3
7106140147Nguyễn Xuân Đức04/11/199614DT3
8106150162Trương Công Đức22/12/199715DT3
9106150017Huỳnh Viết Vũ Hảo15/04/199515DT1
10106160079Nguyễn Duy Hơn28/11/199816DT2
11106150111Hồ Thanh Linh02/01/199715DT2
12106130102Nguyễn Xuân Lộc27/10/199413DT2
13106150185Đặng Hoàng Lợi05/09/199715DT3
14106170035Huỳnh Nhật Minh05/07/199917DT1
15106150037Ngô Nhật Minh17/01/199715DT1
16106170037Võ Anh Nam08/03/199717DT1
17106150196Trần Thị Bích Phương20/10/199715DT3
18106170046Hoàng Anh Quân23/09/199917DT1
19106170047Trần Tú Quân08/02/199917DT1
20106140040Bùi Xuân Quý05/08/199614DT1
21106170051Lê Văn Sơn26/10/199917DT1
22106160099Nguyễn Sơn Thái18/09/199816DT2
23106160100Hà Văn Thắng16/04/199816DT2
24106140178Dương Công Thi29/09/199614DT3
25106160106Nguyễn Minh Trường23/10/199816DT2
26106150217Trần Văn Trung04/07/199715DT3