Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106160062Nguyễn Quang Bảo15/07/199816DT2
2106160063Trần Duy Báu10/01/199816DT2
3106160064Bùi Văn Chiến01/06/199716DT2
4106160065Trần Minh Chiến17/11/199816DT2
5106160072Nguyễn Hoàng Duy25/06/199816DT2
6106160070Nguyễn Văn Dũng12/11/199816DT2
7106140141Mạc Quốc Đạt13/02/199614DT3
8106160067Phạm Văn Đạt16/05/199816DT2
9106160016Nguyễn Hải Đăng07/02/199816DT1
10106160069Nguyễn Văn Định10/08/199816DT2
11106160068Nguyễn Đình Điền25/10/199816DT2
12106160073Trần Văn Hải02/01/199816DT2
13106160075Ngô Văn Hiếu12/08/199816DT2
14106160076Nguyễn Hoàng Hiếu03/12/199816DT2
15106160022Nguyễn Văn Hiệp20/07/199816DT1
16106160078Hồ Ngọc Hoàng06/06/199716DT2
17106160030Đỗ Đăng Huy04/05/199816DT1
18106130094Nguyễn Trọng Hữu14/01/199513DT2
19106160041Nguyễn Đình Phong04/04/199816DT1
20106140110Trần Minh Sang25/06/199614DT2
21106140173Lê Minh Tâm20/10/199614DT3
22108140030Đặng Thị Thu20/08/199614SK
23106140053Tống Quang Tiến12/11/199614DT1
24106140119Chu Văn Tình21/07/199614DT2
25106140179Nguyễn Đình Tín20/12/199514DT3
26106150148Phạm Anh Tú15/01/199715DT2