Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1108160001Tô Văn An10/02/199816SK
2108160019Lê Thành Hưng19/09/199716SK
3106160081Cao Chánh Việt Huy17/02/199816DT2
4106160082Nguyễn Quang Huy03/12/199816DT2
5106160084Châu Đình Khoa16DT2
6106160085Đặng Quang Linh14/06/199816DT2
7106160086Hà Quang Minh29/11/199816DT2
8106160087Hoàng Hoài Nam27/02/199716DT2
9106160088Đỗ Trọng Nghĩa07/02/199716DT2
10106160089Phạm Đình Nguyên15/03/199816DT2
11106160090Đặng Thống Nhất01/04/199816DT2
12106160093Phạm Thanh Phong13/02/199816DT2
13106160094Lê Nguyễn Đình Phúc11/08/199816DT2
14106160097Trần Thị Soa18/12/199816DT2
15108160042Nguyễn Hữu Thành15/11/199816SK
16108160043Phan Tấn Thành04/03/199816SK
17106160099Nguyễn Sơn Thái18/09/199816DT2
18106160100Hà Văn Thắng16/04/199816DT2
19106160102Hà Xuân Tịnh22/05/199816DT2
20108160048Lê Quốc Tỉnh20/04/199816SK
21106160103Trần Thị Trang25/05/199816DT2
22106160104Hoàng Nhật Trình20/11/199816DT2
23106160105Mai Nguyễn Nhật Trường05/12/199816DT2
24106160106Nguyễn Minh Trường23/10/199816DT2
25106160107Nguyễn Khắc Từ21/01/199816DT2
26106160108Hoàng Thanh Tuấn15/01/199816DT2
27106160109Trương Thị Vẽ14/07/199816DT2
28106160110Ngô Hữu Hoàng Việt30/10/199816DT2