Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106160010Nguyễn Thế An15/06/199816DT1
2106160011Trương Thị Ngọc Ánh20/08/199816DT1
3106160012Phạm Hoàng Bảo27/10/199816DT1
4106160014Phan Quang Cường12/01/199816DT1
5108140009Lâm La Duy04/12/199614SK
6106160017Ngô Võ Minh Đạt28/01/199816DT1
7108140007Nguyễn Thành Đạt07/09/199614SK
8106160018Trần Minh Đạt18/04/199816DT1
9108140008Trần Vũ Đạt10/01/199614SK
10106150010Nguyễn Minh Đức09/10/199715DT1
11106160023Lê Xuân Hiếu20/12/199816DT1
12106160026Nguyễn Mậu Hoàng26/02/199716DT1
13106160025Nguyễn Văn Hòa16/12/199816DT1
14106160028Trần Xuân Hợp29/10/199816DT1
15106160029Bùi Văn Huy26/08/199816DT1
16108150016Phan Lưu Kế17/05/199715SK
17106150031Nguyễn Hoàng Lâm18/10/199715DT1
18108140023Nguyễn Thị Mỵ13/05/199614SK
19106140108Lê Văn Quốc19/08/199614DT2
20108150037Công Văn Sỹ10/10/199715SK
21108140028Hồ Tấn Tài19/03/199614SK
22108150039Trần Trí Tân13/04/199715SK
23108140032Huỳnh Thị Thương29/08/199614SK
24108140033Nguyễn Hữu Tỉnh21/10/199614SK
25106140184Ngô Văn Trung10/01/199614DT3
26108150051Nguyễn Hoài Trung03/09/199715SK
27108140035Bùi Thị Hoàng Uyên19/03/199414SK