Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106160071Nguyễn Tùng Dương27/11/199816DT2
2108160014Nguyễn Trần Hiếu24/03/199716SK
3106160031Đào Thị Vân Khánh07/04/199816DT1
4106160032Nguyễn Anh Khoa30/03/199816DT1
5106160035Nguyễn Công Minh30/03/199816DT1
6108160030Bùi Như Nam26/12/199816SK
7106160036Mai Phương Nam01/08/199816DT1
8106160037Huỳnh Thị Tường Nguyên04/09/199816DT1
9106160039Lê Đình Nhân13/01/199816DT1
10106160040Đặng Thị Nương30/06/199816DT1
11106160042Nguyễn Văn Phong16/08/199816DT1
12106160043Phạm Văn Phú16/12/199816DT1
13106160045Nguyễn Công Quý12/03/199816DT1
14106160046Nguyễn Chỉ Sáng02/04/199516DT1
15106160047Nguyễn Hoàng Sơn05/03/199716DT1
16106160048Hồ Văn Tân06/01/199816DT1
17106160050Lê Thị Dạ Thảo08/04/199816DT1
18106160101Trần Nguyên Thảo27/09/199816DT2
19106160051Lê Văn Thông21/12/199616DT1
20106160053Nguyễn Văn Cao Trí14/04/199716DT1
21106160055Võ Văn Trưởng02/01/199816DT1
22106160056Võ Văn Tuân03/10/199816DT1
23106160057Lê Quang Tuấn24/01/199816DT1
24106160058Lê Tấn Việt03/02/199816DT1
25106160111Huỳnh Bá Vương22/07/199716DT2
26106160060Nguyễn Quốc Vũ12/01/199716DT1