Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101140174Huỳnh Tấn Bảo19/06/199614CDT2
2101140131Nguyễn Đăng Bình20/09/199314CDT1
3101140175Nguyễn Văn Bình13/02/199614CDT2
4106130150Nguyễn Phi Cường18/01/199413DT3
5101140137Triệu Thị Thu Duyên01/02/199614CDT1
6101140138Trương Xuân Hải22/08/199614CDT1
7101140140Lê Chí Hiếu24/05/199614CDT1
8101140143Nguyễn Duy Hùng29/02/199614CDT1
9101140147Trần Lê Thanh Khoa13/03/199614CDT1
10101140149Hoàng Tài Linh14/04/199614CDT1
11101140150Võ Khắc Lộc28/07/199514CDT1
12101140151Đỗ Luật23/02/199614CDT1
13101140152Nguyễn Đặng Mẫn11/10/199614CDT1
14101140153Trần Hữu Nghĩa19/06/199514CDT1
15101140154Đỗ Anh Nguyên24/12/199514CDT1
16101140155Vương Đình Nhân03/12/199614CDT1
17101140156Lê Đình Minh Nhật03/12/199514CDT1
18101140157Trần Thanh Ninh02/02/199614CDT1
19101140159Hoàng Phương07/03/199614CDT1
20101140158Lương Đình Phước29/05/199614CDT1
21101140160Phạm Quân21/11/199614CDT1
22101140162Nguyễn Văn Sơn02/04/199614CDT1
23101140163Đinh Văn Tấn17/10/199614CDT1
24106120039Nguyễn Văn Thanh20/03/199412DT1
25101140164Nguyễn Văn Thân24/02/199614CDT1
26106130198Võ Trương Thiện20/09/199213DT3
27101140165Lưu Thị Thu22/02/199614CDT1
28101120319La Văn Tiến03/12/199312CDT1
29101140166Trần Văn Tiến04/09/199614CDT1
30101140167Nguyễn Viết Trung26/03/199614CDT1
31101140168Nguyễn Quang Tuấn12/10/199514CDT1
32101140169Trần Công Viện18/08/199514CDT1
33101140170Hồ Duy Vũ01/01/199614CDT1
34101140171Vi Đông Vũ08/09/199414CDT1
35101140172Lê Mai Xuân31/01/199514CDT1