Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101140176Alăng Brắc04/04/199614CDT2
2101140177Huỳnh Bá Công26/10/199614CDT2
3101140178Nguyễn Quang Đạt22/01/199514CDT2
4101140180Trần Quang Hiếu14/11/199614CDT2
5101140182Nguyễn Văn Hoan28/03/199614CDT2
6101140183Nguyễn Bá Hoành12/09/199614CDT2
7101140181Bùi Hữu Hòa28/12/199614CDT2
8101140185Trần Đình Huy25/07/199514CDT2
9101140186Đặng Công Anh Khoa23/11/199614CDT2
10101140187Nguyễn Quốc Khoa28/02/199614CDT2
11101140188Huỳnh Trí Lễ06/11/199414CDT2
12101140189Lê Viết Lĩnh23/10/199614CDT2
13101140190Nguyễn Huy Luật01/01/199614CDT2
14101140191Lê Đình Ngọc15/09/199614CDT2
15101140193Hà Hồng Nhật19/03/199514CDT2
16101140194Võ Minh Nhật11/08/199614CDT2
17101140195Nguyễn Văn Nở28/10/199614CDT2
18101140196Bùi Đăng Quân11/08/199614CDT2
19101140197Nguyễn Văn Sơn28/09/199514CDT2
20101140198Nguyễn Hữu Tân22/01/199614CDT2
21101140199Nguyễn Văn Tấn28/11/199614CDT2
22101140200Đoàn Đại Thắng04/11/199614CDT2
23101140201Nguyễn Hữu Thọ30/12/199614CDT2
24101140202Phạm Văn Thương21/04/199514CDT2
25101140203Đặng Hữu Tiến14/12/199614CDT2
26101140204Trần Nhật Trình15/07/199614CDT2
27101140205Đoàn Hồng Trung21/01/199514CDT2
28101140207Phạm Văn Tuấn24/11/199614CDT2
29101140206Nguyễn Tuấn Tú14/11/199614CDT2
30101140208Huỳnh Hoàng Vũ01/02/199614CDT2
31101140209Võ Ngọc Vũ15/01/199614CDT2
32101140210Phạm Phú Vỹ03/09/199614CDT2