Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106130078Lê Ngọc Can14/04/199513DT2
2106130080Trương Quang Chí Công06/07/199313DT2
3106130082Nguyễn Duy Cường10/10/199513DT2
4106130151Trần Tiến Cường15/07/199513DT3
5106130153Trần Văn Danh10/10/199413DT3
6106130012Nguyễn Sỹ Đạt27/02/199513DT1
7106130152Nguyễn Trung Đán01/01/199513DT3
8106130158Võ Mậu Hậu05/10/199513DT3
9106130022Nguyễn Tấn Hồng15/10/199513DT1
10106130163Trần Quang Hưng26/04/199513DT3
11106130024Hồ Khánh Huy08/12/199513DT1
12106130166Bùi Thị Huyền04/12/199513DT3
13106130167Trương Ngọc Khanh10/10/199513DT3
14106130029Nguyễn Ngọc Khánh06/12/199513DT1
15106130101Nguyễn Thị Thùy Linh09/05/199513DT2
16106130172Nguyễn Văn Linh20/06/199513DT3
17106120028Đặng Ngọc Hải Long10/06/199412DT1
18106130035Nguyễn Văn Long10/10/199513DT1
19106130173Trần Đình Lợi12/10/199513DT3
20106130176Trần Văn Lý10/07/199513DT3
21101110376Nguyễn Chước Minh17/06/199311CDT1
22106130042Lý Trực Nhất13/08/199513DT1
23106130190Trương Quang Quốc10/05/199413DT3
24106130050Võ Trí Quý23/07/199513DT1
25106130120Bùi Kỳ Quan Sang24/07/199513DT2
26106130193Trần Hữu Duy Tâm12/06/199513DT3
27106130059Trần Kiêm Thành28/04/199513DT1
28106130126Nguyễn Xuân Thái02/09/199513DT2
29106130128Hoàng Trọng Thiện06/10/199513DT2
30106130133Võ Văn Tình07/08/199513DT2
31106130065Võ Văn Trung22/05/199413DT1
32106130142Hồ Tưởng06/02/199513DT2
33106130140Phan Anh Tuấn28/05/199513DT2
34106130143Bùi Thị Tuyên25/05/199513DT2
35106130071Nguyễn Sỹ Tùng27/02/199513DT1
36106130072Nguyễn Văn Tý20/04/199513DT1
37106130073Phạm Hữu Uyên13/08/199513DT1
38106130145Phạm Lê Phú Vinh08/11/199413DT2
39106130213Phan Văn Vương06/11/199513DT3