Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106110208Lê Đức Anh25/04/199211DT3
2106120007Đinh Như Bằng30/04/199312DT1
3106130078Lê Ngọc Can14/04/199513DT2
4106130080Trương Quang Chí Công06/07/199313DT2
5106130082Nguyễn Duy Cường10/10/199513DT2
6106130150Nguyễn Phi Cường18/01/199413DT3
7106130151Trần Tiến Cường15/07/199513DT3
8106130153Trần Văn Danh10/10/199413DT3
9106130012Nguyễn Sỹ Đạt27/02/199513DT1
10106130152Nguyễn Trung Đán01/01/199513DT3
11106130158Võ Mậu Hậu05/10/199513DT3
12106130022Nguyễn Tấn Hồng15/10/199513DT1
13106130163Trần Quang Hưng26/04/199513DT3
14106130024Hồ Khánh Huy08/12/199513DT1
15106130166Bùi Thị Huyền04/12/199513DT3
16106130167Trương Ngọc Khanh10/10/199513DT3
17106130029Nguyễn Ngọc Khánh06/12/199513DT1
18106130101Nguyễn Thị Thùy Linh09/05/199513DT2
19106130172Nguyễn Văn Linh20/06/199513DT3
20106120028Đặng Ngọc Hải Long10/06/199412DT1
21106130035Nguyễn Văn Long10/10/199513DT1
22106130173Trần Đình Lợi12/10/199513DT3
23106130176Trần Văn Lý10/07/199513DT3
24106120032Trần Đình Minh26/04/199412DT1
25106130042Lý Trực Nhất13/08/199513DT1
26106130190Trương Quang Quốc10/05/199413DT3
27106130050Võ Trí Quý23/07/199513DT1
28106130120Bùi Kỳ Quan Sang24/07/199513DT2
29106130193Trần Hữu Duy Tâm12/06/199513DT3
30106130059Trần Kiêm Thành28/04/199513DT1
31106130126Nguyễn Xuân Thái02/09/199513DT2
32106120040Dương Phước Thiệm03/03/199412DT1
33106120041Đinh Trần Thiện08/02/199412DT1
34106130128Hoàng Trọng Thiện06/10/199513DT2
35106130198Võ Trương Thiện20/09/199213DT3
36106130133Võ Văn Tình07/08/199513DT2
37106130065Võ Văn Trung22/05/199413DT1
38106130142Hồ Tưởng06/02/199513DT2
39106130140Phan Anh Tuấn28/05/199513DT2
40106130143Bùi Thị Tuyên25/05/199513DT2
41106130071Nguyễn Sỹ Tùng27/02/199513DT1
42106130072Nguyễn Văn Tý20/04/199513DT1
43106130073Phạm Hữu Uyên13/08/199513DT1
44106130145Phạm Lê Phú Vinh08/11/199413DT2
45106130213Phan Văn Vương06/11/199513DT3