Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1108130002Phạm Phú Ân05/09/199513SK
2108130003Trương Công Bích12/07/199513SK
3108130005Trần Thành Công26/07/199413SK
4108130006Nguyễn Ngọc Minh Cương01/06/199513SK
5108130011Dương Thị Thuỳ Dung22/06/199513SK
6108130012Nguyễn Quốc Dũng29/07/199513SK
7108130007Nguyễn Văn Đại06/02/199413SK
8108130008Nguyễn Quang Đạt06/01/199513SK
9108130013Nguyễn Văn Hào27/10/199413SK
10108130014Đào Duy Hiếu19/11/199513SK
11108130018Hồ Minh Hồng11/08/199513SK
12108130016Lê Văn Hoà14/12/199413SK
13108130015Dương Văn Hoá29/04/199413SK
14106120024Hồ Quốc Hưng19/07/199412DT1
15108130019Trần Phát Hưng07/02/199013SK
16108130021Hồ Thị Mi Li28/08/199513SK
17108130022Nguyễn Chí Linh28/07/199513SK
18103110202Nguyễn Hoàng Long17/04/199311C4B
19108130023Nguyễn Thị Thanh Ly01/11/199513SK
20108130024Hoàng Văn Mừng15/01/199513SK
21108130025Nguyễn Phương Nam12/03/199513SK
22108130026Lê Hoài Nhân16/05/199513SK
23108130028Hà Minh Phước04/12/199513SK
24106120036Nguyễn Bá Quang05/02/199412DT1
25108130030Dương Thị Quyên27/04/199513SK
26108130031Đặng Thị Ngọc Sương18/06/199513SK
27108130032Nguyễn Văn Thiên15/10/199513SK
28108130033Nguyễn Thị Thương21/04/199513SK
29108130034Võ Thị Thu Thuỷ30/05/199513SK
30108130035Đỗ Xuân Tiến06/04/199013SK
31108130036Lê Ngọc Tiến01/10/199313SK
32108130039Đoàn Thế Trường09/03/199513SK