Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103150031Hồ Quốc Đoàn12/09/199615C4A
2102150093Phạm Ngọc Được25/04/199615T2
3102150155Hồ Văn Đức17/02/199715T3
4102150027Hoàng Trọng Minh Đức16/01/199715T1
5103150182Lê Anh Đức19/05/199715KTTT
6103150032Lê Văn Đức17/06/199615C4A
7103150033Nguyễn Văn Đức05/09/199715C4A
8102150092Tống Minh Đức30/06/199715T2
9101150113Trần Minh Đức30/07/199715C1C
10103150034Trần Quang Đức16/07/199715C4A
11117150095Hồ Thị Cẩm Giang10/02/199715QLMT
12117150097Hồ Thị Ngọc Hằng15/10/199615QLMT
13101150251Lê Như Hà25/05/199715C1A
14102150094Nguyễn Khánh Hà12/02/199715T2
15104120101Nguyễn Văn Hà09/02/199412N2
16103150114Nguyễn Văn Hải11/04/199715C4B
17104150092Phạm Văn Hải15/07/199715N2
18102160028Lê Thị Thu Hiền28/03/199016TLT
19117150033Nguyễn Thị Như Hiền25/06/199715MT
20102150160Trần Văn Hiền30/04/199715T3
21102150032Nguyễn Đức Hiển27/10/199715T1
22103150038Hồ Trọng Hiếu10/02/199615C4A
23102150161Lê Ngọc Hiếu18/11/199615T3
24103150116Nguyễn Minh Hiếu10/10/199615C4B
25117150034Nguyễn Thanh Hiếu20/07/199715MT
26103150185Nguyễn Trung Hiếu29/01/199715KTTT
27102150033Nguyễn Văn Nhị Hiếu03/05/199715T1
28103150039Tô Ngọc Hiếu04/10/199715C4A
29103150186Trần Trung Hiếu27/11/199715KTTT
30103150117Trần Văn Hiếu26/06/199715C4B
31102150036Từ Anh Hồng12/12/199715T1
32102150034Nguyễn Đình Hoan24/08/199715T1
33102150162Nguyễn Thị Hoài10/08/199615T3
34102150098Võ Như Hoàn08/01/199715T2
35101150166Huỳnh Xuân Hoàng20/11/199715CDT1
36117150100Nguyễn Đăng Huy Hoàng04/07/199715QLMT
37102150035Nguyễn Minh Hoàng16/04/199715T1
38102150099Nguyễn Minh Hoàng24/04/199715T2
39102150164Nguyễn Văn Hoàng26/04/199715T3
40103150040Nguyễn Hòa12/09/199715C4A
41101150167Đinh Văn Hợp15/09/199615CDT1
42103150044Lê Đức Hưng29/05/199715C4A