Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104140089Nguyễn Hưng14/02/199614N2
2117150036Nguyễn Dương Hưng23/12/199615MT
3103140150Nguyễn Xuân Hưng09/03/199514KTTT
4102150038Phan Kiều Hưng20/05/199715T1
5102150101Mai Thị Hương20/08/199715T2
6117140093Nguyễn Thị Thu Hương16/07/199514QLMT
7103150045Phạm Quang Hướng19/01/199715C4A
8102150165Ngô Hải Huế02/09/199615T3
9101140232Cao Xuân Huy19/11/199614C1VA
10102150167Chế Quang Huy09/10/199715T3
11102150039Đặng Đôn Huy11/08/199715T1
12103150188Lê Khắc Huy20/06/199615KTTT
13103150189Lê Quốc Huy20/05/199715KTTT
14101140233Mai Văn Huy24/09/199614C1VA
15102150169Nguyễn Văn Huy21/10/199615T3
16103120067Nguyễn Văn Huy01/05/199412C4A
17102150041Nguyễn Văn Quang Huy14/03/199715T1
18102150104Phạm Quốc Huy02/04/199715T2
19103150047Tán Nguyên Huy01/04/199715C4A
20103150048Phan Văn Huyến24/08/199715C4A
21103150126Nguyễn Ngọc Huynh03/02/199715C4B
22102150042Lê Văn Huỳnh01/06/199715T1
23102150037Đặng Bá Hùng17/10/199615T1
24103150120Đỗ Huy Hùng23/07/199715C4B
25117150101Hồ Đức Hùng20/03/199515QLMT
26102150100Ngô Minh Hùng10/07/199715T2
27101140091Nguyễn Bá Hùng25/09/199514C1B
28103150043Phan Quang Hùng13/03/199715C4A
29102150166Trần Mạnh Hùng04/12/199615T3
30103150123Nguyễn Đình Hữu06/03/199715C4B
31103150190Nguyễn Văn Kha12/04/199715KTTT
32103150191Nguyễn Hoàng Thạnh Khang08/12/199615KTTT
33101150026Võ Văn Khang20/05/199715C1A
34102150171Đoàn Công Khanh07/10/199715T3
35102150105Nguyễn Đình Khải02/01/199715T2
36102130114Nguyễn Minh Khải23/01/199413T3
37103150049Đào Duy Khánh28/05/199715C4A
38102150106Ngô Ngọc Khánh21/02/199715T2
39103150127Phạm Trọng Khánh02/09/199715C4B
40102150043Trần Đăng Khiêm26/07/199615T1
41102150044Nguyễn Hồng Khôi04/11/199715T1
42103150194Nguyễn Ngọc Khôi27/04/199715KTTT