Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103150128Phan Duy Khôi11/02/199615C4B
2103150193Nguyễn Hữu Khoa25/10/199715KTTT
3102150173Trần Công Khoa22/02/199715T3
4103150195Hồ Đình Lệ Khương01/02/199715KTTT
5102150108Thái Đông Khương14/10/199715T2
6103150051Nguyễn Văn Khuê28/06/199515C4A
7103150198Dương Viết Kiều22/02/199615KTTT
8103150196Đào Trung Kiên28/06/199715KTTT
9103150197Trần Xuân Kiên05/07/199715KTTT
10103150052Lê Quang Hoàng Kiệt03/11/199715C4A
11102120229Nguyễn Đức Kiệt17/03/199412T4
12103110200Hồ Hoàn Lang01/06/199311C4B
13102150046Nguyễn Hồng Lanh16/12/199415T1
14103150054Nguyễn Hữu Lãm27/01/199715C4A
15102150175Trần Quốc Lâm20/12/199715T3
16101150213Lê Văn Lân03/12/199715CDT2
17103150132Bùi Khắc Lập08/09/199715C4B
18102150110Trần Như Lập10/10/199615T2
19102150176Đậu Thị Lễ20/07/199715T3
20101150028Trần Thị Liên16/05/199715C1A
21117150043Hồ Thái Linh05/07/199615MT
22103150055Lê Sỹ Linh17/05/199515C4A
23117150105Nguyễn Văn Linh27/07/199615QLMT
24102150047Trần Duy Linh27/01/199715T1
25101150214Trần Ngọc Linh03/02/199715CDT2
26102150111Văn Thị Mỹ Linh10/12/199715T2
27117150046Phan Thị Loan06/10/199715MT
28103150133Đặng Quang Long02/02/199715C4B
29101150172Hồ Hoàng Long16/06/199715CDT1
30103150199Lê Văn Long23/12/199415KTTT
31117150106Đinh Thị Phước Lộc07/05/199715QLMT
32102150048Trần Xuân Lộc17/11/199715T1
33117150047Phạm Thị Lụa02/05/199715MT
34102150112Huỳnh Phong Lưu09/01/199715T2
35101150082Nguyễn Tiến Lưu04/01/199715C1B
36102150178Hồ Ngọc Luyến20/01/199715T3
37101150031Trần Văn Lực19/11/199715C1A
38101150174Huỳnh Minh Lựu05/09/199715CDT1
39117140099Nguyễn Lê Hoài Ly08/03/199614QLMT
40103150135Hồ Văn Mẫn09/04/199715C4B
41102150049Lê Văn Mẫn10/03/199715T1
42101150218Nguyễn Thành Mẫn25/01/199715CDT2