Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102150113Nguyễn Văn Mẫn21/07/199715T2
2102150179Đào Hữu Minh20/07/199715T3
3103150136Hoàng Văn Minh28/02/199715C4B
4102150114Lê Đức Minh24/02/199615T2
5102150051Nguyễn Công Minh17/01/199715T1
6103150058Nguyễn Đình Minh03/11/199715C4A
7103150137Lê Viết Nam30/05/199715C4B
8103150059Nguyễn Bá Nam04/08/199715C4A
9102150115Nguyễn Hà Phương Nam18/02/199715T2
10103150138Nguyễn Hoài Nam25/08/199715C4B
11102150181Nguyễn Khắc Nam22/04/199715T3
12102140136Nguyễn Tấn Nam15/05/199614T3
13102150052Nguyễn Văn Nam04/11/199715T1
14102150116Trần Phương Nam28/01/199715T2
15103150201Trần Phương Nam04/01/199715KTTT
16103150060Võ Hà Nam12/01/199715C4A
17103150139Nguyễn Thành Nghĩa11/06/199715C4B
18117150108Nguyễn Văn Nghĩa02/08/199715QLMT
19102150117Trần Lê Viên Ngọc11/05/199615T2
20101150085Cao Xuân Nguyên02/02/199715C1B
21117150109Hồ Nguyễn Tố Nguyên09/01/199715QLMT
22104150115Nguyễn Đình Nguyên24/01/199715N2
23102150183Nguyễn Văn Nguyên10/02/199615T3
24117150110Vương Nguyễn Ánh Nguyệt19/11/199715QLMT
25102130191Ngô Đức Nhân13T4
26103130057Nguyễn Đắc Hoàng Nhân04/02/199513C4A
27102150054Trà Anh Nhân09/10/199715T1
28102150118Phan Cảnh Nhất09/01/199715T2
29103150202Trương Công Nhất10/02/199715KTTT
30102150184Trương Văn Công Nhất23/04/199715T3
31102150055Đỗ Minh Nhật23/11/199715T1
32103150203Hoàng Đăng Nhật01/01/199715KTTT
33103150062Phạm Phúc Nhật21/01/199715C4A
34102150119Phan Quang Nhật30/04/199715T2
35103140160Trần Văn Nhật12/02/199614KTTT
36103150141Trần Văn Nhật29/07/199715C4B
37102150185Nguyễn Thị Nhi06/02/199715T3
38117150111Trần Thị Phương Nhi19/08/199715QLMT
39117150112Ngô Thị Quỳnh Như16/09/199715QLMT
40117150053Trương Thị Hồng Nhung22/03/199715MT
41102150120Lê Phước Ninh07/11/199715T2
42101150038Nguyễn Văn Ninh22/09/199715C1A