Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117150113Trần Thị Nương04/11/199715QLMT
2103150142Nguyễn Quý Phi02/01/199615C4B
3102150057Nguyễn Viết Phi19/07/199715T1
4103150064Cao Đại Phong27/09/199715C4A
5103150143Chu Văn Phong02/02/199615C4B
6103150065Lê Thanh Phong03/10/199715C4A
7102150121Ngô Đình Phong05/04/199615T2
8102150187Nguyễn Văn Kỳ Phong08/03/199715T3
9103150144Trương Đình Phong02/07/199715C4B
10103150066Vũ Duy Phong01/06/199715C4A
11117140109Sidthiphone Phoumixay23/11/199514QLMT
12102150124Nguyễn Văn Phụng12/11/199715T2
13117150116Nguyễn Thị Ngọc Phương27/04/199715QLMT
14117150117Nguyễn Thị Nguyên Phương07/11/199715QLMT
15101150091Phạm Văn Phương09/02/199615C1B
16101150180Hồ Văn Phước01/02/199715CDT1
17104150123Huỳnh Văn Phước16/08/199715N2
18102150061Nguyễn Đình Phước08/08/199715T1
19101150041Trần Văn Phước26/10/199615C1A
20102150058Nguyễn Văn Phú13/06/199715T1
21103140038Phan Đình Phú01/01/199614C4A
22102150122Bùi Thị Ngọc Phúc25/10/199715T2
23102150123Huỳnh Trương Phúc08/01/199715T2
24103150145Phạm Hoàn Phúc09/02/199715C4B
25102150060Trần Hữu Phúc18/08/199715T1
26103150146Phan Rô Píp03/10/199615C4B
27102150062Khamyotha Poupaseuth04/01/199615T1
28102150126Nguyễn Nhật Quang03/02/199715T2
29103150067Nguyễn Thanh Quang27/05/199715C4A
30102150192Nguyễn Thành Quang18/04/199715T3
31101150181Phan Minh Quang23/10/199715CDT1
32102150064Tạ Nhật Quang29/11/199715T1
33103150205Tống Phước Quang02/01/199715KTTT
34103150147Trương Hồng Quang13/08/199615C4B
35103150206Võ Thành Quang08/10/199615KTTT
36102150125Lê Văn Hồng Quân01/10/199715T2
37102150063Trần Hồng Quân14/04/199715T1
38101150092Cao Văn Quốc28/08/199715C1B
39103150068Lê Tấn Quốc11/05/199715C4A
40103150148Nguyễn Phú Quốc12/04/199715C4B
41103150069Nguyễn Văn Quốc01/01/199515C4A
42102150127Trần Ngọc Quốc02/04/199715T2