Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103150070Văn Quốc01/01/199715C4A
2102150193Võ Đức Quốc16/08/199715T3
3101150044Lâm Đình Quy16/04/199615C1A
4102150065Trần Đình Quý10/02/199715T1
5103150149Lê Viết Quyền01/09/199715C4B
6103150071Nguyễn Thế Quyền29/09/199715C4A
7103150150Nguyễn Văn Quyền20/05/199715C4B
8103150207Cao Đức Quyết07/07/199515KTTT
9103150073Nguyễn Đình Sa23/03/199615C4A
10117150119Xayyakhom Santisouk28/02/199615QLMT
11102150194Cái Thế Sĩ21/04/199715T3
12103150152Đinh Như Sơn24/02/199615C4B
13101150141Lương Văn Sơn20/11/199515C1C
14102150066Nguyễn Hoàng Sơn23/02/199715T1
15103150208Phạm Kim Sơn25/10/199715KTTT
16102150129Trần Hoàng Sơn16/09/199715T2
17103150074Nguyễn Đăng Quốc Sử15/02/199715C4A
18102150195Lê Văn Sỹ23/05/199715T3
19103150153Phan Văn Sỹ05/08/199715C4B
20102150067Trương Thế Quốc Sỹ10/06/199715T1
21103150075Võ Văn Sỹ09/08/199515C4A
22104150130Nguyễn Viết Tài03/01/199715N2
23117150062Đỗ Thị Ngọc Tâm26/08/199615MT
24103150076Ngô Văn Tâm10/10/199615C4A
25117150122Nguyễn Thị Tâm12/07/199615QLMT
26104140171Nguyễn Văn Tâm21/07/199614NL
27103150209Phan Ngọc Tân06/08/199615KTTT
28103150210Tống Duy Tân28/02/199715KTTT
29102150131Nguyễn Quốc Tấn12/01/199615T2
30117150124Đặng Ngọc Thạch02/05/199715QLMT
31102150197Nguyễn Hoàng Thạch25/03/199715T3
32103150081Huỳnh Văn Thạnh08/12/199715C4A
33103150157Nguyễn Văn Thanh11/11/199715C4B
34103150079Nguyễn Xuân Thanh22/07/199515C4A
35117150066Trần Thị Thanh16/09/199715MT
36103150214Nguyễn Bá Thành30/12/199315KTTT
37101110185Nguyễn Hữu Thành25/01/199311C1A
38103150215Nguyễn Thế Thành04/07/199715KTTT
39102150132Nguyễn Văn Thành18/08/199715T2
40103150158Nguyễn Văn Thành29/02/199615C4B
41102150198Trần Nhật Thành29/09/199715T3