Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103150159Trần Văn Thành09/02/199715C4B
2103150216Ngô Văn Thảo04/06/199715KTTT
3101140252Nguyễn Đăng Thảo28/06/199514C1VA
4104130119Nguyễn Thị Ngọc Thảo26/10/199513NL
5103150217Nguyễn Văn Thảo27/12/199515KTTT
6102150069Phạm Thị Mai Thảo22/06/199715T1
7117150125Trần Nhật Thảo21/10/199715QLMT
8117150068Trần Thị Thu Thảo27/07/199715MT
9101150143Dương Văn Thái21/08/199715C1C
10103150155Trần Hữu Gia Thái03/10/199715C4B
11103150077Bùi Văn Thắng03/02/199715C4A
12103150211Phạm Thắng02/04/199715KTTT
13101150228Trần Hiếu Thắng03/08/199715CDT2
14102150068Trần Hữu Thắng30/04/199715T1
15103150078Trương Ngọc Thắng28/09/199715C4A
16102150199Lê Thịnh01/01/199715T3
17103150162Nguyễn Trần Lộc Thịnh01/10/199715C4B
18103150084Nguyễn Xuân Thịnh20/11/199715C4A
19103150218Huỳnh Tấn Thiện02/10/199715KTTT
20103150161Trần Đình Thiện26/09/199715C4B
21104140048Trần Minh Thiện19/04/199614N1
22103150163Biện Văn Thọ20/01/199715C4B
23103150219Đặng Thông10/04/199715KTTT
24103150085Nguyễn Huy Thông24/02/199715C4A
25103140175Tôn Thất Minh Thông01/01/199614KTTT
26102150200Trịnh Ngọc Thông10/09/199715T3
27102150070Trần Quốc Thoại25/06/199715T1
28102150134Đoàn Minh Thuận27/04/199715T2
29103150164Nguyễn Đức Thuận28/02/199715C4B
30103150165Hoàng Văn Thủy20/10/199715C4B
31102150201Nguyễn Thị Thủy08/04/199715T3
32117150127Nguyễn Thị Thu Thủy05/01/199715QLMT
33117150129Trần Thị Thanh Thủy04/04/199615QLMT
34104140051Nguyễn Văn Thức12/06/199614N1
35117150134Lê Tịnh11/05/199715QLMT
36101150148Đặng Hữu Tiến03/04/199715C1C
37102150135Nguyễn Hữu Tiến05/10/199415T2
38101150052Nguyễn Tấn Tiến29/06/199715C1A
39104150062Nguyễn Trần Đạt Tiến06/05/199715N1
40102150202Nguyễn Văn Tiến14/08/199715T3
41103150221Phạm Ngọc Tiến15/08/199715KTTT