Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102150073Phạm Trần Nhật Tiến29/04/199715T1
2102150136Thái Quang Tiến04/08/199715T2
3102150203Trần Văn Tiến11/10/199715T3
4117150133Trần Thị Tình28/07/199615QLMT
5103150166Lê Trung Tín18/03/199715C4B
6103150088Ngô Thành Tín10/02/199615C4A
7103140177Nguyễn Văn Tín03/07/199614KTTT
8103150167Nguyễn Văn Tín12/11/199715C4B
9117150131Võ Anh Tín24/05/199615QLMT
10103150089Hồ Minh Tính31/10/199715C4A
11103150168Lê Hữu Tính20/02/199715C4B
12103150223Phan Duy Tính05/10/199615KTTT
13117150132Võ Thị Kim Tính19/11/199715QLMT
14102150074Hồ Viết Phú Toàn14/12/199715T1
15117150135Nguyễn Duy Toàn24/05/199515QLMT
16102150137Trần Thanh Toàn02/08/199715T2
17102150075Nguyễn Đăng Toản10/08/199715T1
18102150205Dương Văn Trang24/03/199415T3
19102150076Huỳnh Thị Trang15/10/199715T1
20117150137Nguyễn Thị Trang21/03/199715QLMT
21117150138Nguyễn Thị Hoàng Trang25/10/199615QLMT
22102150139Nguyễn Thị Thùy Trang25/07/199715T2
23117150139Nguyễn Trần Đoan Trang02/08/199615QLMT
24117150075Nguyễn Thị Hương Trà02/11/199715MT
25102150138Huỳnh Thị Diệu Trâm30/10/199715T2
26117150136Nguyễn Thị Bảo Trâm20/04/199715QLMT
27102150207Võ Văn Trinh20/02/199715T3
28102150206Đặng Văn Trí07/10/199715T3
29102150140Nguyễn Trần Nhật Trí11/06/199715T2
30103150169Trần Văn Trọng24/08/199715C4B
31102150077Võ Văn Trọng20/07/199715T1
32103150226Hà Lê Thanh Trường04/12/199715KTTT
33103150170Lê Hồng Trung06/10/199615C4B
34102150078Nguyễn Công Trung06/12/199715T1
35103150225Nguyễn Đình Trung21/05/199715KTTT
36104140054Phan Thành Trung06/08/199614N1
37102150142Trần Hữu Trung14/08/199715T2
38117140124Võ Thị Anh Trúc06/03/199514QLMT
39103150091Võ Văn Trực12/09/199715C4A
40103150172Văn Viết Tư20/10/199715C4B
41103150095Lê Kim Tường01/12/199715C4A
42102150209Hồ Anh Tuấn04/06/199715T3