Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102150079Hoàng Công Tuấn11/11/199715T1
2102150143Lê Công Tuấn14/05/199715T2
3103150227Lê Minh Tuấn19/06/199715KTTT
4103150094Nguyễn Anh Tuấn20/06/199715C4A
5102150210Nguyễn Hữu Tuấn11/10/199615T3
6103140181Nguyễn Thanh Tuấn05/06/199614KTTT
7103150229Phạm Anh Tuấn13/10/199515KTTT
8101150195Phù Văn Anh Tuấn30/11/199715CDT1
9103150173Tạ Đình Tuấn04/02/199715C4B
10102150080Nguyễn Đắc Tuệ10/06/199715T1
11117221101169Nguyễn Tuyên03/02/199210QLMT
12102150211Nguyễn Đăng Song Tuyển13/08/199715T3
13102150144Lê Đình Tuyến10/01/199715T2
14103150231Lê Văn Tùng19/12/199715KTTT
15103150171Hồ Ngọc Tú03/09/199615C4B
16102150081Nguyễn Đức Văn09/06/199715T1
17102150145Từ Viết Văn09/08/199715T2
18117140131Đoàn Thị Vân29/08/199614QLMT
19117150146Đoàn Thị Vân19/10/199715QLMT
20117150149Nguyễn Thị Vi24/02/199715QLMT
21104150072Phạm Chí Viễn11/11/199715N1
22103150096Phạm Ngọc Viễn10/07/199515C4A
23104120182Phan Hồng Việt01/01/199112NL
24103150232Võ Thanh Việt29/01/199615KTTT
25103150175Trần Văn Vinh03/02/199715C4B
26103150174Nguyễn Kiên Vĩ23/08/199615C4B
27103150097Nguyễn Trường Vĩnh03/11/199715C4A
28102150212Trần Minh Vương11/01/199615T3
29103150176Lê Hoàng Vũ19/07/199615C4B
30102150082Nguyễn Đức Vũ06/09/199715T1
31102150017Nguyễn Phi Vũ20/10/199215TLT
32103150098Nguyễn Tiến Vũ23/05/199415C4A
33103150177Phạm Huy Vũ30/07/199615C4B
34103150099Tăng Thanh Vũ26/09/199715C4A
35102150146Trần Long Vũ27/07/199715T2
36103150178Trương Vũ26/04/199715C4B
37103140136Huỳnh Lập Xuân19/05/199614C4B
38102140169Nguyễn Thanh Xuân09/04/199614T3
39117150153Phan Thị Thanh Xuân06/01/199715QLMT
40104150152Lê Khắc Ý01/02/199715N2