Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102140005Anothay Alounsavanh05/05/199514T1
2101139001Mai Tuấn Anh05/08/199513C1VA
3101160167Nguyễn Minh Anh02/09/199816CDT2
4104130076Nguyễn Quỳnh Anh05/12/199513NL
5101160122Nguyễn Thế Anh07/10/199816CDT1
6101139002Nguyễn Tuấn Anh16/05/199313C1VA
7101160168Nguyễn Tuấn Anh05/06/199816CDT2
8101150253Nguyễn Văn Anh08/01/199615C1VA
9101160123Trần Thế Anh10/06/199816CDT1
10117150017Trần Thị Phúc Anh13/11/199715MT
11103150022Võ Tuấn Anh15/03/199615C4A
12101160169Nguyễn Văn Trọng Bằng25/02/199816CDT2
13103150236Phan Ngọc Ba20/01/199715C4VA
14103140003Đào Thái Bảo02/01/199514C4A
15103150023Huỳnh Quốc Bảo07/03/199615C4A
16104140005Lê Huỳnh Duy Bảo19/01/199614N1
17103150101Lê Văn Bảo23/05/199715C4B
18101160124Trần Lê Quý Bảo12/01/199816CDT1
19103140005Trần Thanh Bảo12/06/199614C4A
20104110066Hồ Văn Bảy10/01/199311N
21101160010Hồ Hữu Bền13/09/199716C1A
22103150102Giao Thắng Bình16/06/199715C4B
23117150019Lê Trọng Bình02/03/199715MT
24101160171Lương Quang Bình06/08/199816CDT2
25101160125Hồ Hoàng Minh Chính09/12/199816CDT1
26101160011Nguyễn Đình Chính07/07/199816C1A
27101139005Nguyễn Văn Chư21/02/198813C1VA
28102150022Phạm Minh Chương20/11/199715T1
29101160172Nguyễn Yên Chung02/07/199816CDT2
30101160126Nguyễn Thế Công11/06/199516CDT1
31117150021Nguyễn Văn Công09/04/199515MT
32103150028Trần Quang Công19/03/199715C4A
33101130010Hồ Viết Như Cường22/11/199513C1A
34101140218Hoàng Hữu Cường19/06/199614C1VA
35101160081Hoàng Mạnh Cường24/06/199816C1B
36102150023Nguyễn Hữu Cường31/12/199715T1
37101160127Nguyễn Viết Cường12/01/199816CDT1
38117150023Trần Quang Cường13/07/199715MT