Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103150237Huỳnh Thái Danh12/04/199715C4VA
2101160013Phạm Công Danh08/07/199816C1A
3117140081Phan Thị Kiều Diễm20/09/199614QLMT
4117150025Lê Thị Hoàng Diệu22/11/199515MT
5102140119Bùi Thế Dinh14/11/199614T3
6101160178Nguyễn Bình Dương19/12/199716CDT2
7103150035Nguyễn Văn Dương10/04/199715C4A
8103150239Phạm Tùng Dương20/02/199715C4VA
9117140009Nguyễn Thị Kiều Dung12/12/199514MT
10117150028Nguyễn Thị Mỹ Dung21/06/199715MT
11117130085Lê Đình Duy25/04/199413QLMT
12103150238Trần Quốc Duy18/10/199715C4VA
13117140011Trần Thị Mỹ Duyên19/05/199614MT
14101120337Nguyễn Văn Duyệt12/05/199412CDT2
15101160177Đoàn Ngọc Dũng14/01/199816CDT2
16101130017Lê Minh Dũng10/03/199513C1A
17101160086Nguyễn Tiến Dũng06/07/199816C1B
18101160128Nguyễn Phước Đại01/11/199816CDT1
19101160012Nguyễn Tất Đại24/08/199816C1A
20101160174Lê Phước Đạo10/10/199816CDT2
21101160175Trần Văn Đạo08/10/199816CDT2
22101160129Đào Văn Đạt15/10/199816CDT1
23101160130Lê Cảnh Phùng Đạt02/01/199816CDT1
24103150107Nguyễn Đình Đạt25/02/199715C4B
25101160083Nguyễn Khắc Tuấn Đạt21/05/199816C1B
26101150255Nguyễn Tiến Đạt18/03/199715C1VA
27103150108Phạm Quang Đạt01/10/199715C4B
28101160176Phạm Tài Đạt03/01/199816CDT2
29101139006Thái Văn Đạt14/05/199513C1VA
30101160014Trần Văn Đạt23/03/199816C1A
31101160082Phan Hải Đăng06/01/199716C1B
32101150254Phan Văn Đàn27/01/199715C1VA
33101160084Thái Văn Định04/01/199816C1B
34103150240Đậu Đình Đức23/11/199715C4VA
35101160015Hoàng Công Đức17/11/199816C1A
36101160131Lê Quý Đức21/05/199816CDT1
37117130082Nguyễn Chí Đức27/09/199513QLMT
38101160085Nguyễn Danh Đức27/05/199816C1B
39102120133Nguyễn Đỗ Việt Đức20/09/199212T2