Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103150241Phạm Huỳnh Đức16/07/199715C4VA
2101160016Phạm Xuân Đức12/09/199816C1A
3103140016Trần Trọng Đức05/07/199614C4A
4101150256Trần Vĩnh Đức20/06/199715C1VA
5101160132Nguyễn Quốc Thanh Giao17/11/199716CDT1
6102150031Nguyễn Hạnh12/04/199715T1
7117140018Trương Thị Hằng28/03/199614MT
8102150030Dương Hồng Hà13/06/199715T1
9117140013Lê Thị Hồng Hà20/08/199614MT
10101160179Nguyễn Văn Hà20/09/199816CDT2
11101160180Trần Nguyễn Khánh Hà24/10/199816CDT2
12103150243Nguyễn Công Hàm01/08/199715C4VA
13101160087Nguyễn Anh Hào06/01/199816C1B
14103150242Nguyễn Đình Hải18/03/199615C4VA
15103150036Nguyễn Như Hải20/05/199715C4A
16103150037Phạm Hưng Hải12/10/199715C4A
17101160181Đặng Công Hậu04/06/199816CDT2
18117150098Đỗ Văn Hậu04/09/199715QLMT
19101160134Nguyễn Công Hậu16/01/199816CDT1
20103150115Đặng Công Hiếu20/05/199715C4B
21101160088Lê Đăng Hiếu05/05/199816C1B
22101160019Nguyễn Chí Hiếu20/02/199816C1A
23101160216Nguyễn Minh Hiếu26/03/199816C1B
24101160089Phạm Phước Hiếu22/11/199816C1B
25102150096Bùi Văn Hiệp10/11/199715T2
26103130026Nguyễn Phước Hiệp01/01/199513C4A
27117150099Nguyễn Sỹ Hiệp19/02/199715QLMT
28101160182Trần Duy Hiệp12/07/199816CDT2
29101140225Lê Anh Học18/10/199614C1VA
30103150042Nguyễn Trí Học07/11/199515C4A
31101160090Trần Văn Hoài20/11/199816C1B
32101160135Nguyễn Công Hoàn12/08/199816CDT1
33103150041Nguyễn Hoàng18/06/199715C4A
34101150120Nguyễn Hữu Hoàng09/11/199615C1C
35101130025Phan Thiên Hoàng04/07/199513C1A
36101160136Trần Viết Hoàng24/02/199816CDT1
37101139013Võ Viết Hoàng19/08/199513C1VA
38101150257Hoàng Xuân Hòa28/06/199715C1VA
39103140023Huỳnh Nhật Hòa27/09/199514C4A