Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103150244Lê Doãn Hòa10/05/199715C4VA
2101150073Phạm Văn Hội19/03/199715C1B
3101160183Nguyễn Đức Hợp17/06/199816CDT2
4101160093Hồ Đình Hưng05/02/199716C1B
5101120173Lê Văn Hưng17/07/199412C1B
6101160024Nguyễn Lê Hưng20/08/199816C1A
7101160094Nguyễn Thừa Hưng14/09/199816C1B
8101160184Văn Tiến Hưng23/10/199716CDT2
9101140229Nguyễn Xuân Huân04/05/199514C1VA
10101160025Đinh Quang Huy23/09/199816C1A
11101130030Hoàng Kim Quốc Huy27/07/199513C1A
12103150124Lê Quốc Huy25/12/199715C4B
13102150103Nguyễn Đức Quang Huy14/10/199715T2
14101160095Nguyễn Phước Huy12/02/199816C1B
15101160096Trần Quang Huy25/10/199816C1B
16101160185Trần Quang Huy15/10/199816CDT2
17103150125Võ Đình Huy27/10/199715C4B
18117150103Nguyễn Thị Như Huỳnh02/03/199715QLMT
19103150245Lê Văn Hùng10/02/199615C4VA
20101160092Nguyễn Đình Hùng17/01/199716C1B
21117150013Nguyễn Mạnh Hùng05/08/199215MTLT
22101160137Nguyễn Quốc Hùng10/10/199816CDT1
23103150121Nguyễn Viết Hùng01/05/199715C4B
24101150122Nguyễn Xuân Hùng07/04/199715C1C
25101160023Tô Tuấn Hùng26/07/199716C1A
26101160027Nguyễn Thiện Kế03/11/199716C1A
27117130017Bonphaacksone Khamlai26/08/199313MT
28101160139Đinh Văn Khánh24/11/199816CDT1
29101160217Lê Quốc Khánh29/09/199816C1A
30101160098Võ Quốc Khánh02/09/199816C1B
31104140153Phouthavong Khetchan26/02/199414NL
32103130038Nguyễn Phú Khoa19/05/199513C4A
33101160028Phạm Bá Khương15/01/199816C1A
34101160099Lê Trung Kiên07/10/199816C1B
35101160140Alăng Lam22/08/199616CDT1
36101160186Nguyễn Hữu Lập05/12/199816CDT2
37103150246Trần Quốc Lập13/11/199715C4VA
38117150104Lê Thị Lệ01/08/199715QLMT
39101160029Đậu Văn Linh10/03/199716C1A