Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101130110Nguyễn Hoàng Linh25/01/199413C1B
2101160100Nguyễn Hoàng Linh20/04/199716C1B
3104120058Nguyễn Vũ Linh15/03/199412N1
4101160141Phạm Duy Quốc Lỉnh05/10/199816CDT1
5117150045Nguyễn Bá Lĩnh09/07/199615MT
6101160142Lê Khắc Long29/04/199816CDT1
7104150035Lê Thành Long17/03/199615N1
8102140132Lê Văn Quốc Long23/01/199614T3
9101160030Nguyễn Thành Long09/11/199816C1A
10101160101Trần Văn Long05/03/199716C1B
11101160031Trần Vũ Long23/08/199816C1A
12101160187Ngô Xuân Lộc01/01/199816CDT2
13101120243Phạm Văn Lương03/03/199412C1C
14101160102Huỳnh Văn Lưu28/01/199816C1B
15101130111Trần Ngọc Lực25/01/199513C1B
16101160032Lê Đức Mạnh24/04/199816C1A
17101150258Nguyễn Văn Mạnh08/02/199715C1VA
18101150259Trần Đức Mạnh08/03/199715C1VA
19101160143Mai Xuân Mẫn04/05/199816CDT1
20101130113Nguyễn Xuân Mẫn25/08/199513C1B
21104130040Mai Xuân Minh17/10/199513N1
22118120162Nguyễn Thành Minh24/05/199412QLCN
23101150260Trần Huy Minh22/10/199515C1VA
24101120305Nguyễn Xuân Mỹ29/06/199412CDT1
25117150107Nguyễn Thị Ni Na10/11/199715QLMT
26101160033Dư Văn Nam07/03/199816C1A
27101160145Ngô Văn Nam20/04/199816CDT1
28101160104Phạm Kỳ Nam01/01/199816C1B
29101150261Trần Xuân Nam12/10/199515C1VA
30101160190Phạm Nghĩa Nghiêm02/02/199816CDT2
31101160034Nguyễn Văn Nghĩa20/11/199816C1A
32103150061Nguyễn Văn Nghĩa23/11/199615C4A
33101160189Trần Quang Nghĩa24/07/199816CDT2
34101160146Trương Công Nghĩa03/06/199816CDT1
35101160035Võ Văn Nghĩa18/05/199816C1A
36101160106Trương Ngọc02/10/199816C1B
37101130041Nguyễn Hữu Nguyên21/11/199413C1A
38101160147Định Nhân11/03/199816CDT1
39101160191Đinh Sỹ Nhân08/12/199816CDT2
40101150036Nguyễn Hữu Nhân20/10/199715C1A