Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117150052Trương Ngọc Nhân27/03/199715MT
2101160148Võ Huỳnh Huy Nhân07/01/199816CDT1
3101160036Hồ Xuân Nhật07/10/199816C1A
4101110450Lê Đăng Nhật11/03/199311CDT2
5101160192Nguyễn Tấn Nhật02/02/199816CDT2
6101160149Phan Minh Nhật06/04/199816CDT1
7101160107Phan Văn Nhật10/06/199816C1B
8103150247Vương Khánh Nhật10/01/199715C4VA
9117130118Trần Thị Loan Nhi01/10/199513QLMT
10101160037Phạm Đình Nhì01/10/199816C1A
11101160193Huỳnh Phước Nhớ01/04/199816CDT2
12101160108Vũ Văn Nội28/07/199816C1B
13104120165Bùi Ri Nơ26/02/199412NL
14101160038Nguyễn Văn Pháp21/10/199816C1A
15101160109Trần Thanh Pháp24/05/199816C1B
16117150055Võ Văn Pháp01/12/199615MT
17101150262Trần Vĩnh Phong08/08/199715C1VA
18118120172Huỳnh Phi Phụng20/01/199312QLCN
19103140039Lê Minh Phụng30/12/199614C4A
20101160040Nguyễn Văn Phụng14/03/199816C1A
21104140041Đậu Anh Phương02/05/199614N1
22101150263Nguyễn Hữu Phương19/05/199715C1VA
23101160112Nguyễn Sỹ Phương10/11/199716C1B
24101160111Đỗ Sĩ Phước12/04/199816C1B
25117150114Trần Lê Nguyên Phước26/02/199715QLMT
26101160041Trịnh Thanh Phước04/11/199716C1A
27101130046Phạm Hải Phú12/06/199513C1A
28101160150Phan Văn Phú11/04/199516CDT1
29111110132Mai Hoài Phúc24/08/199311X2B
30101160194Ngô Văn Hoàng Phúc01/01/199816CDT2
31103150248Nguyễn Văn Phúc08/02/199615C4VA
32101120308Trương Hoàng Phúc26/08/199412CDT1
33101160110Trương Hoàng Phúc19/11/199816C1B
34103150249Bùi Quốc Quang19/01/199715C4VA
35101160113Nguyễn Bảo Quang07/03/199816C1B
36101160197Nguyễn Nhật Quang24/12/199816CDT2
37104140042Trần Đặng Quang23/08/199614N1
38101160195Trần Văn Quả20/05/199816CDT2
39101150043Đỗ Hữu Quảng14/12/199715C1A
40117150058Bùi Hồng Quân28/10/199615MT