Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101160042Đào Ngọc Quân20/01/199816C1A
2101160196Đặng Hồng Quân18/06/199716CDT2
3101160152Nguyễn Hoàng Quân14/06/199716CDT1
4101140160Phạm Quân21/11/199614CDT1
5101139020Trần Đăng Quân20/05/199513C1VA
6101160198Nguyễn Văn Quốc12/01/199716CDT2
7103140167Nguyễn Văn Quốc25/12/199614KTTT
8101139022Trần Xuân Quốc21/03/199513C1VA
9101139021Trương Vũ Quốc20/01/199513C1VA
10101160153Võ Văn Quốc09/03/199816CDT1
11101160043Nguyễn Viết Quy09/02/199816C1A
12101160199Nguyễn Văn Quyết28/04/199716CDT2
13101160044Lê Đình Quý14/10/199816C1A
14117150118Phạm Văn Quý30/03/199715QLMT
15101160154Phạm Hữu Sang27/03/199816CDT1
16104130114Trần Văn Sang29/11/199513NL
17101160115Lê Thanh Sáng10/08/199716C1B
18101160045Lê Văn Sáng08/07/199716C1A
19101160116Nguyễn Ngọc Sáng23/11/199616C1B
20101139023Hồ Sỹ Sinh16/04/199313C1VA
21101160200Hoàng Bá Sinh26/05/199816CDT2
22101160046Hoàng Trường Sinh13/02/199816C1A
23102120192Đinh Văn Song28/12/199412T3
24102140038Kenphanavanh Soukanya11/04/199514T1
25102130039Phongsaphan Soukpaserd03/01/199413T1
26103150250Đoàn Sỹ Sơn03/10/199715C4VA
27101160117Lê Khắc Sơn13/09/199816C1B
28101139025Lê Quang Sơn16/08/199513C1VA
29101160047Nguyễn Hồng Sơn28/05/199816C1A
30101160118Nguyễn Quang Sơn03/08/199816C1B
31101140197Nguyễn Văn Sơn28/09/199514CDT2
32102140150Nguyễn Văn Sơn10/09/199614T3
33103150251Trần Văn Sơn20/11/199715C4VA
34101160201Vi Văn Sơn05/02/199716CDT2
35103150252Lê Văn Sum25/10/199715C4VA
36101160202Phạm Hữu Sửu10/01/199816CDT2
37101150142Nguyễn Ngọc Sỹ01/05/199715C1C
38101160155Nguyễn Trung Sỹ03/05/199816CDT1
39102150130Lê Trọng Tài18/01/199715T2