Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101140054Lê Văn Tài30/05/199614C1A
2101150264Nguyễn Anh Tài09/10/199415C1VA
3101160048Nguyễn Văn Tài25/11/199816C1A
4101150265Phạm Lê Thái Tài05/12/199715C1VA
5117150123Nguyễn Thiện Tâm26/12/199715QLMT
6117150063Nguyễn Văn Tân20/07/199715MT
7101120314Trần Quang Tân22/08/199312CDT1
8102140095Phan Chánh Tấn01/01/199614T2
9101160203Tô Ngọc Thạch29/03/199816CDT2
10101160119Bùi Đức Thành12/06/199816C1B
11101140251Đinh Ngọc Thành10/10/199514C1VA
12101160049Kiều Ngọc Thành11/07/199816C1A
13101160120Lê Tấn Thành16/04/199716C1B
14101160205Ngô Đức Thành15/10/199816CDT2
15101160157Ngô Quang Thành05/07/199816CDT1
16117150067Nguyễn Ngọc Thành20/08/199715MT
17101150266Nguyễn Tiến Thành20/10/199715C1VA
18101139026Nguyễn Văn Thành16/10/199513C1VA
19101160158Thiều Văn Thành24/10/199716CDT1
20101140250Võ Xuân Thái10/01/199614C1VA
21101162101155Lê Văn Thắng23/12/199110C1B
22101150144Nguyễn Viết Thắng05/03/199715C1C
23101160204Phạm Xuân Thắng20/09/199816CDT2
24103130181Lê Đắc Tín Thịnh26/10/199513C4B
25101160206Nguyễn Thịnh07/01/199816CDT2
26101160159Nguyễn Ngọc Thịnh01/01/199816CDT1
27117150126Hồ Thị Kim Thi01/02/199715QLMT
28101160050Ngô Hà Anh Thi03/08/199816C1A
29103150082Đào Văn Thiên09/03/199715C4A
30103120096Phạm Văn Thiết01/08/199312C4A
31103150253Ngô Đức Thọ07/09/199715C4VA
32101150267Nguyễn Xuân Thọ30/10/199615C1VA
33101160051Trần Văn Thông22/11/199716C1A
34101160052Nguyễn Phước Thuần10/04/199816C1A
35101160053Huỳnh Xuân Thuận27/01/199816C1A
36103150086Nguyễn Phan Thuận18/10/199715C4A
37101160160Hoàng Nhật Tiến10/07/199716CDT1
38101139027Nguyễn Trọng Tiến30/10/199513C1VA
39101160055Nguyễn Văn Tiến12/01/199816C1A
40101160054Lê Văn Tiệm21/10/199816C1A